Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick Osterhage

SC FreiburgTiền vệGER
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Patrick Osterhage là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Freiburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
193Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000095%37%106,66
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900013188%85%007,70
Bundesliga2026-2027—101300010100%50%006,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/67 (95%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/44 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/6 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick Osterhage · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 1-213001006/601/2—6,13
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FK JablonecT 3-2900000264/6713/8V6,66
11/10/2026Bundesligavs Schalke 04T 2-1dự bị00000—0———
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Fortuna DusseldorfT 5-1900131139/4406/7—7,70
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Motherwell F.C.T 3-1dự bị00000—0———
21/05/2026Cúp C2 châu Âuvs Aston VillaB 0-3dự bị00000—0———
22/03/2026Bundesliga@ FC St. PauliT 2-1100000—11/1—6,30
20/03/2026Cúp C2 châu Âuvs Racing GenkT 5-118000009/110——6,24
15/03/2026Bundesligavs 1. FC Union BerlinB 0-1dự bị00000—0———
13/03/2026Cúp C2 châu Âu@ Racing GenkB 0-1900010026/3035/9—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 5,5 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 8,5 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/201919300 nghìn €
20/01/202019300 nghìn €
21/06/202020200 nghìn €
04/01/202120200 nghìn €
25/06/202121200 nghìn €
21/12/202121300 nghìn €
23/03/202222900 nghìn €
08/06/202222900 nghìn €
08/11/2022221,5 triệu €
28/03/2023232,0 triệu €
21/06/2023234,0 triệu €
13/12/2023235,5 triệu €
26/03/2024247,0 triệu €
28/05/2024247,0 triệu €
19/12/2024248,5 triệu €
04/06/20252510,0 triệu €
13/10/20252512,0 triệu €
18/12/20252512,0 triệu €
26/05/20262612,0 triệu €
01/10/20262610,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024VfL Bochum 1848SC FreiburgHết hạn mượn 4.8M €4,8 triệu €
30/06/2021Borussia Dortmund IIVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
30/06/2019Borussia Dortmund U19Borussia Dortmund IIChuyển nhượng—
30/06/2017Werder Bremen U17Borussia Dortmund U19Chuyển nhượng—
30/06/2016SV Werder Bremen YouthWerder Bremen U17Chuyển nhượng—
30/06/2011SC Marklohe 63 JugendSV Werder Bremen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy50
  • Sức mạnh58
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com