
Ollie Watkins là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Al Hilal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
558Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
111Phút/bàn
11/21Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 484 | 4 | 0 | 4 | 19 | 10 | 80% | 52% | 0 | 0 | 7,73 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 42% | 0 | 0 | 7,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 484 phút · điểm TB 7,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 10/19
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/5
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/85 (80%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/51 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 20
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 7,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/15 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 3/8 | — | 6,33 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Sadd Sports Club | T 2-0 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/15 | 2 | 3/7 | — | 7,79 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | T 3-2 | 81 | 1 | 2 | 3 | 2 | 4 | 11/16 | 0 | 3/8 | — | 9,55 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | T 6-0 | 90 | 2 | 2 | 5 | 3 | 5 | 12/16 | 0 | 6/12 | — | 9,69 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 14/19 | 1 | 8/11 | — | 6,73 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 02/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | T 3-0 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/10 | 0 | 5/8 | — | 7,80 |
| 19/07/2026 | World Cup | @ Pháp | T 6-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/11 | 2 | 6/12 | — | 6,60 |
| 16/07/2026 | World Cup | vs Argentina | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | World Cup | @ Na Uy | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/09/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 22 | 3,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 22 | 7,0 triệu € |
| 26/02/2019 | 23 | 8,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 23 | 8,0 triệu € |
| 16/10/2019 | 23 | 12,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 24 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 12,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 24 | 30,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 25 | 32,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 25 | 32,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 25 | 35,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 26 | 35,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 26 | 32,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 27 | 40,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 27 | 55,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 60,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 28 | 65,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 28 | 65,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 28 | 55,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 29 | 50,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 29 | 40,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 29 | 35,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 29 | 30,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 30 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Aston Villa | Al Hilal | Hết hạn mượn 58.4M € | 58,4 triệu € |
| 08/09/2020 | Brentford | Aston Villa | Hết hạn mượn 34M € | 34,0 triệu € |
| 17/07/2017 | Exeter City | Brentford | Hết hạn mượn 7.22M € | 7,2 triệu € |
| 30/05/2015 | Weston Super Mare | Exeter City | Cho mượn | — |
| 07/12/2014 | Exeter City | Weston Super Mare | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Exeter City U18 | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ74
- Kỹ thuật55
- Tư duy56
- Sức mạnh28
- Thể lực53