
Igor Matanovic là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo SC Freiburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải
16Trận ra sân
9Đá chính
872Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
174Phút/bàn
17/39Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 479 | 3 | 0 | 1 | 20 | 10 | 64% | 51% | 0 | 0 | 7,35 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 173 | 0 | 0 | 1 | 10 | 3 | 48% | 39% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 16% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 66% | 66% | 0 | 0 | 8,80 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 0 | 93 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 76% | 38% | 0 | 0 | 6,51 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 2 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 30% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 479 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/20
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 12/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/113 (64%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/92 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 26
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/33 (48%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 8,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 23/33 | 2 | 7/18 | — | 6,10 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | T 3-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/6 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | 7/13 | — | 6,40 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Tây Ban Nha | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/10 | 0 | 3/7 | — | 6,34 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Anh | B 0-7 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7/13 | 0 | 2/9 | — | 6,38 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Séc | T 2-1 | 63 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 5/10 | 1 | 4/7 | — | 7,26 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/15 | 1 | 7/20 | — | 6,32 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 5-0 | 78 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/11 | 0 | 7/9 | — | 9,19 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 4 | 1 | 18/28 | 1 | 11/20 | — | 7,09 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | T 4-1 | 73 | 1 | 1 | 5 | 1 | 2 | 10/11 | 0 | 8/12 | — | 9,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 17 | 500 nghìn € |
| 15/06/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 14/12/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 30/03/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 20 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 21 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 21 | 8,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 21 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 22 | 10,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 23 | 22,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 23 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | Eintracht Frankfurt | SC Freiburg | Hết hạn mượn 6.7M € | 6,7 triệu € |
| 29/06/2024 | Karlsruher SC | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 16/08/2023 | Eintracht Frankfurt | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC St. Pauli | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Eintracht Frankfurt | FC St. Pauli | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | FC St. Pauli | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 1.84M € | 1,8 triệu € |
| 31/12/2020 | St. Pauli U19 | FC St. Pauli | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | St. Pauli U17 | St. Pauli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC St. Pauli Youth | St. Pauli U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Harburger TB Jugend | FC St. Pauli Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ78
- Kỹ thuật60
- Tư duy56
- Sức mạnh32
- Thể lực59