
Daniil Fomin là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
633Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 542 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 75% | 49% | 2 | 0 | 6,37 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 91 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 542 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/219 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/63 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 24
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25/32 | 4 | 5/9 | V | 6,22 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 5 | 8/14 | — | 6,12 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | T 3-0 | 21 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 10/15 | 2 | 3/5 | — | 7,11 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/34 | 2 | 5/6 | — | 6,17 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/27 | 1 | 1/6 | V | 6,14 |
| 05/08/2026 | Cúp Nga | @ Fakel Voronezh | T 1-0 | 91 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/35 | 1 | 5/12 | — | 6,50 |
| 25/07/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 2 | 4/9 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/12/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 31/05/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/10/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/12/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/06/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/12/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 28/07/2020 | 23 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 4,5 triệu € |
| 12/04/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 24 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 24 | 9,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 25 | 9,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 25 | 9,0 triệu € |
| 12/04/2023 | 26 | 8,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 26 | 8,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 26 | 7,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 8,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 28 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 28 | 8,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 7,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 29 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2020 | FC Ufa | Dynamo Moscow | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2019 | FK Krasnodar II | FC Ufa | Hết hạn mượn 0.96M € | 960 nghìn € |
| 29/06/2019 | FC Pari Nizhniy Novgorod | FK Krasnodar II | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | FK Krasnodar II | FC Pari Nizhniy Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Krasnodar Youth | FK Krasnodar II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Akademia FC Krasnodar U17 | FK Krasnodar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy47
- Sức mạnh49
- Thể lực43