
Yaroslav Gladyshev là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
820Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
273Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 798 | 1 | 0 | 2 | 21 | 5 | 72% | 31% | 1 | 0 | 6,70 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 22 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 798 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/21
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 11/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/7
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/251 (72%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/82 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 44
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 22 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | T 3-1 | 76 | 0 | 1 | 4 | 0 | 2 | 16/18 | 2 | 3/7 | — | 7,24 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 1/5 | — | 6,65 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | T 3-0 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 22/35 | 0 | 2/8 | — | 7,10 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/19 | 1 | 1/5 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | T 2-1 | 77 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 18/25 | 3 | 4/12 | — | 8,03 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 17/25 | 1 | 5/11 | — | 6,64 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/24 | 0 | 1/10 | V | 6,06 |
| 20/08/2026 | Cúp Nga | vs FK Krasnodar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/3 | — | 6,44 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/28 | 1 | 5/12 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2020 | 17 | 125 nghìn € |
| 27/06/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 02/12/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 20/11/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 12/04/2023 | 19 | 900 nghìn € |
| 13/06/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 20 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2024 | 21 | 1,8 triệu € |
| 17/09/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 21 | 2,8 triệu € |
| 03/06/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực49