Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rubens

Dynamo MoscowHậu vệBRA
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Rubens là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Dynamo Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
711Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—1076210008380%63%116,70
Cúp Nga2026-2027—229000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 621 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
345/429 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
6/20 (30%)
Chuyền dài chính xác
21/58 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
10
Phá bóng
25
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/72 (63%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 22
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
133
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rubens · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanT 1-0820021056/7533/6Đ6,28
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovT 3-0900000039/5639/13—6,76
12/09/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgT 1-0840021038/5124/6—7,49
06/09/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowT 2-1900000127/3468/8—6,81
30/08/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowT 1-0900010048/6079/14—7,31
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 3-113000019/912/2—6,45
20/08/2026Cúp Ngavs FK KrasnodarB 0-1dự bị00000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgB 0-3900021046/5013/7—6,47
09/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 3-1610000049/5635/9V6,68
05/08/2026Cúp Nga@ Fakel VoronezhT 1-09000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/2022212,0 triệu €
18/08/2022212,0 triệu €
13/11/2022214,0 triệu €
06/04/2023214,0 triệu €
24/07/2023224,0 triệu €
10/12/2023224,0 triệu €
27/03/2024224,0 triệu €
16/06/2024224,0 triệu €
08/12/2024234,0 triệu €
27/03/2025234,5 triệu €
05/06/2025236,0 triệu €
17/09/2025248,0 triệu €
15/12/2025248,0 triệu €
25/05/2026248,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy58
  • Sức mạnh71
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com