
Luis Chavez là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Dynamo Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
374Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 295 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 83% | 64% | 0 | 0 | 6,77 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| World Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 7,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/208 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/21 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/25 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 55 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 7,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/28 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 3/4 | — | 6,10 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Colombia | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 23/27 | 2 | 5/8 | — | 6,72 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | T 3-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 44/54 | 0 | 4/8 | — | 6,62 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 58/64 | 0 | 5/7 | — | 7,18 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/49 | 2 | 4/6 | — | 6,41 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | T 1-0 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | — | — | 6,90 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 3-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/26 | 0 | 3/4 | — | 6,76 |
| 20/08/2026 | Cúp Nga | vs FK Krasnodar | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/09/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/08/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/12/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/07/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/04/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 22/08/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 12/08/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 09/01/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 950 nghìn € |
| 26/06/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 24 | 2,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 26 | 6,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 26 | 6,5 triệu € |
| 22/12/2022 | 26 | 8,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 27 | 8,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 27 | 8,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 27 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 9,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 28 | 9,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 29 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 29 | 7,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 30 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2023 | Pachuca | Dynamo Moscow | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 30/06/2019 | Club Tijuana | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Tijuana U19 | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Club Tijuana U17 | Tijuana U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Unknown | Club Tijuana U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CF Pachuca Jugend | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh49
- Thể lực45