Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Chavez

Dynamo MoscowTiền vệMEX
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Luis Chavez là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Dynamo Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
374Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—532950006283%64%006,77
Cúp Nga2026-2027—325500000——00—
World Cup2026—102400000100%50%007,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
174/208 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
11/21 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/25 (64%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 55 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 7,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/28 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Chavez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs ChileB 0-2dự bị00000—0———
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 0-3450000011/1613/4—6,10
30/09/2026Giao hữu quốc tếvs PeruH 1-1dự bị00000—0———
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs ColombiaH 1-1640030123/2725/8—6,72
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovT 3-0690021044/5404/8—6,62
12/09/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgT 1-0840010258/6405/7—7,18
06/09/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowT 2-1720010137/4924/6—6,41
30/08/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowT 1-0380010112/150——6,90
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 3-1320011023/2603/4—6,76
20/08/2026Cúp Ngavs FK KrasnodarB 0-15500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/201418100 nghìn €
30/09/201519200 nghìn €
03/08/201620400 nghìn €
15/12/201620300 nghìn €
30/07/201721500 nghìn €
09/04/201822800 nghìn €
22/08/2018221,0 triệu €
07/02/2019231,2 triệu €
12/08/2019231,2 triệu €
09/01/2020231,2 triệu €
07/04/202024950 nghìn €
26/06/2020241,0 triệu €
17/12/2020242,5 triệu €
20/04/2021253,0 triệu €
14/10/2021253,0 triệu €
10/04/2022265,0 triệu €
07/09/2022266,0 triệu €
30/10/2022266,5 triệu €
22/12/2022268,0 triệu €
29/03/2023278,0 triệu €
28/06/2023278,0 triệu €
12/12/2023278,0 triệu €
03/06/2024289,0 triệu €
11/12/2024289,0 triệu €
03/06/2025298,0 triệu €
15/12/2025297,0 triệu €
25/05/2026306,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2023PachucaDynamo MoscowHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
30/06/2019Club TijuanaPachucaChuyển nhượng—
30/06/2017Tijuana U19Club TijuanaChuyển nhượng—
31/12/2013Club Tijuana U17Tijuana U19Chuyển nhượng—
30/06/2012UnknownClub Tijuana U17Chuyển nhượng—
30/06/2011CF Pachuca JugendUnknownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy53
  • Sức mạnh49
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com