
Danil Glebov là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
825Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 747 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 83% | 59% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 747 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 419/500 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/37 (13%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/49 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 78 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/52 | 2 | 3/5 | — | 6,09 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 74/79 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/44 | 0 | 3/4 | — | 6,32 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 85/92 | 0 | 1/3 | — | 7,10 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/46 | 1 | 5/7 | — | 6,22 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/63 | 2 | 4/7 | — | 6,61 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 3-1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 1 | 2/4 | — | 6,83 |
| 20/08/2026 | Cúp Nga | vs FK Krasnodar | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2018 | 18 | 125 nghìn € |
| 19/12/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/04/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 13/06/2019 | 19 | 700 nghìn € |
| 22/12/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 28/07/2020 | 20 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 21 | 2,5 triệu € |
| 12/04/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 22 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 22 | 5,0 triệu € |
| 11/09/2022 | 22 | 6,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 23 | 7,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 23 | 8,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 24 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 8,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 26 | 8,0 triệu € |
| 24/03/2026 | 26 | 7,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/02/2025 | FK Rostov | Dynamo Moscow | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 12/01/2019 | Anzhi Makhachkala | FK Rostov | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2018 | Anzhi Makhachkala II (-2022) | Anzhi Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 23/04/2017 | FK Anzhi U19 | Anzhi Makhachkala II (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Akademia Lokomotiv Moskau U17 | FK Anzhi U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | TsPF Tom Tomsk (-2023) | Akademia Lokomotiv Moskau U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh64
- Thể lực54