
Maximiliano Gutierrez
Maximiliano Gutierrez là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Dynamo Moscow.
Tiểu sử Maximiliano Gutierrez
Maximiliano Gutierrez, 22 tuổi, là tiền đạo của câu lạc bộ Dynamo Moscow và mang quốc tịch Chile. Cầu thủ sinh ngày 03/05/2004, cao 183 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Maximiliano Gutierrez có 6 trận và 242 phút thi đấu, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,52. Giá trị thị trường hiện là 6,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2031. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất ngày 09/09/2026 là việc hết hạn mượn từ CA Independiente đến Dynamo Moscow, với phí 7,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 49 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 57% | 14% | 0 | 0 | 6,44 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 1 | 123 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 63% | — | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/19 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/30 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | T 2-0 | 78 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 2/3 | — | 7,50 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 15/25 | 0 | 1/5 | — | 6,65 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/8 | 0 | — | — | 6,94 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 0/4 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,53 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/11 | 2 | 4/6 | — | 6,57 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/9 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | T 3-1 | 13 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 750 nghìn € |
| 18/09/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 11/11/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 15/04/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | CA Independiente | Dynamo Moscow | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 08/09/2026 | Huachipato | CA Independiente | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 07/09/2026 | CA Independiente | Huachipato | Cho mượn | — |
| 20/02/2026 | Huachipato | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Huachipato U21 | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật57
- Tư duy54
- Sức mạnh35
- Thể lực39