
Josue Casimir là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Dynamo Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
85Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 3/3 | — | 6,58 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 2-5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/4 | — | 6,38 |
| 25/06/2026 | World Cup | @ Maroc | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 4/9 | V | 6,06 |
| 20/06/2026 | World Cup | @ Brazil | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 1/4 | — | 6,22 |
| 14/06/2026 | World Cup | vs Scotland | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/20 | 0 | 3/7 | — | 6,50 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 01/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/10/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 05/04/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 21 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 23 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | AJ Auxerre | Dynamo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Havre Athletic Club | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Le Havre B | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Le Havre U19 | Le Havre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Le Havre U17 | Le Havre U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh35
- Thể lực41