Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josue Casimir

Dynamo MoscowTiền đạoHAI
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Josue Casimir là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Dynamo Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
85Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—115900000——00—
Ngoại hạng Nga2026-2027—10260002085%50%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/14 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josue Casimir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowT 3-1dự bị00000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanT 1-0260020012/1401/2—6,53
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovT 3-0dự bị00000—0———
05/09/2026Ligue 1@ LyonB 1-3dự bị00000—0———
30/08/2026Ligue 1vs Angers SCOB 1-3190020014/1513/3—6,58
22/08/2026Ligue 1@ RC LensB 2-53000004/512/4—6,38
25/06/2026World Cup@ MarocB 2-4900000011/1604/9V6,06
20/06/2026World Cup@ BrazilB 0-3620000012/1601/4—6,22
14/06/2026World Cupvs ScotlandB 0-1290010119/2003/7—6,50
06/06/2026Giao hữu quốc tếvs PeruB 1-230000004/601/2—5,89

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/202119250 nghìn €
24/06/202119250 nghìn €
26/12/202120250 nghìn €
01/06/202220200 nghìn €
27/10/2022211,2 triệu €
05/04/2023211,5 triệu €
15/06/2023211,8 triệu €
17/12/2023222,0 triệu €
18/03/2024222,5 triệu €
02/06/2024223,0 triệu €
09/12/2024233,5 triệu €
02/06/2025234,0 triệu €
14/12/2025243,5 triệu €
31/05/2026243,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026AJ AuxerreDynamo MoscowChuyển nhượng—
30/06/2025Havre Athletic ClubAJ AuxerreChuyển nhượng—
30/06/2021Le Havre BHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2020Le Havre U19Le Havre BChuyển nhượng—
30/06/2018Le Havre U17Le Havre U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy50
  • Sức mạnh35
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com