Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrey Lunev

Dynamo MoscowThủ mônRUS
34Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Andrey Lunev là thủ môn 34 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
15Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—55450152866%100%007,07
Cúp Nga2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,07

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/150 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
28/76 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrey Lunev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowT 3-19040019/330——6,58
11/10/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanT 1-09020222/320——7,03
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovT 3-09020120/4302/2—6,64
12/09/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgT 1-09041020/210——7,87
06/09/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowT 2-1dự bị000—0———
25/07/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovH 0-09031118/210——7,23
17/05/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 2-19050122/3701/1—7,41
12/05/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarT 2-1907118/2301/1—7,85
08/05/2026Cúp Nga@ FK KrasnodarH 0-090000—0——6,80
08/04/2026Cúp Ngavs FK KrasnodarH 0-090000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2011: 25 nghìn €2012: 25 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 2,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 10,5 triệu €2019: 9,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20102026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/04/20101825 nghìn €
29/05/20111925 nghìn €
11/08/20122025 nghìn €
21/01/20132150 nghìn €
07/06/20132150 nghìn €
05/01/20162450 nghìn €
24/05/20162450 nghìn €
15/10/201624500 nghìn €
26/12/2016252,0 triệu €
31/05/2017253,5 triệu €
01/10/2017255,0 triệu €
22/12/2017267,0 triệu €
05/06/2018268,0 triệu €
19/12/20182710,0 triệu €
13/06/20192710,5 triệu €
22/12/2019289,0 triệu €
07/04/2020287,0 triệu €
28/07/2020286,5 triệu €
28/12/2020295,0 triệu €
25/05/2021295,0 triệu €
21/12/2021304,0 triệu €
08/06/2022302,5 triệu €
08/11/2022301,5 triệu €
21/06/2023311,2 triệu €
26/12/2023321,0 triệu €
11/06/2024321,0 triệu €
17/09/2024321,5 triệu €
11/12/2024331,5 triệu €
03/06/2025331,2 triệu €
15/12/2025341,0 triệu €
25/05/202634800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực53
  • Chỉ số 165
  • Chỉ số 253
  • Chỉ số 468
  • Chỉ số 362
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com