Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Ricardo Loiola da Silva

Dynamo MoscowHậu vệBRA
23Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

David Ricardo Loiola da Silva là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Dynamo Moscow.

Tiểu sử David Ricardo Loiola da Silva

David Ricardo Loiola da Silva là hậu vệ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Dynamo Moscow và mang quốc tịch Brazil. Cầu thủ sinh ngày 21/12/2002, hiện 23 tuổi, cao 189 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận với 900 phút, điểm trung bình 6,53, gồm 10 trận Ngoại hạng Nga và 1 trận Cúp Nga. Giá trị thị trường hiện là 7,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 20/01/2026, từ Botafogo - RJ sang Dynamo Moscow với phí 6,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—11119900004186%66%307,21
Cúp Nga2026-2027—10000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
818/942 (86%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
65/137 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
15
Phá bóng
52
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
81/121 (66%)
Không chiến thắng / thua
39 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
136
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Ricardo Loiola da Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowT 3-1900000066/7847/7—7,48
11/10/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanT 1-0900000275/8714/9—7,59
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovT 3-0900000162/7828/10—7,85
12/09/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgT 1-09000111115/128110/18—7,72
06/09/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowT 2-1900000048/5533/5—6,67
30/08/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowT 1-0900000064/7518/10V7,15
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 3-1900000264/7547/9V6,86
20/08/2026Cúp Ngavs FK KrasnodarB 0-1dự bị00000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgB 0-3900000065/7019/14V6,23
09/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 3-1900000085/10028/11—7,55

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/07/202320250 nghìn €
26/11/202320250 nghìn €
17/04/202421600 nghìn €
26/11/2024211,0 triệu €
27/03/2025221,5 triệu €
05/06/2025222,5 triệu €
04/09/2025225,0 triệu €
09/12/2025227,0 triệu €
25/05/2026236,0 triệu €
22/09/2026237,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2026Botafogo - RJDynamo MoscowHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
24/01/2025CearaBotafogo - RJHết hạn mượn 1.735M €1,7 triệu €
03/01/2023Fluminense ECCearaHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
30/12/2022Ceará SC U20Fluminense ECCho mượn—
14/03/2022Fluminense ECCeará SC U20Chuyển nhượng—
30/06/2021Fluminense EC U20Fluminense ECChuyển nhượng—
30/06/2019AA AltosFluminense EC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh73
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com