Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Timofey Marinkin

Dynamo MoscowTiền vệRUS
18Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Timofey Marinkin là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
373Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
373Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—732711003285%55%106,76
Cúp Nga2026-2027—4310200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
153/178 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 102 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Timofey Marinkin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowT 3-1dự bị00000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanT 1-0dự bị00000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovT 3-0dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgT 1-0100000—0——6,80
06/09/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowT 2-11000001/10——6,55
30/08/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowT 1-025000009/1001/2—6,81
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 3-1390000119/2323/7V6,21
20/08/2026Cúp Ngavs FK KrasnodarB 0-11200000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgB 0-3900000261/7012/3—6,56
09/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 3-1901022041/4903/4—7,99

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 1,8 triệu €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/20251725 nghìn €
17/09/202517100 nghìn €
17/11/202517150 nghìn €
24/03/202617600 nghìn €
25/05/202617900 nghìn €
22/09/2026181,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com