Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arthur Gomes

Dynamo MoscowTiền đạoBRA
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Arthur Gomes là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Dynamo Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
813Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
406Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—111177820015684%34%106,73
Cúp Nga2026-2027—103500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 778 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
237/281 (84%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
4/17 (23%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/67 (34%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 38
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arthur Gomes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowT 3-1680000122/2603/10—6,38
11/10/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanT 1-0640000118/2001/3—6,57
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovT 3-0450000017/1901/5V6,49
12/09/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgT 1-0680000020/2401/3—6,47
06/09/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowT 2-1771022218/2312/4—8,20
30/08/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowT 1-0650000011/1500/2—6,41
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 3-1900021327/3216/12—6,67
20/08/2026Cúp Ngavs FK KrasnodarB 0-13500000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgB 0-3730020132/3502/6—6,11
09/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 3-1610020022/2722/5—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 500 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201719500 nghìn €
22/05/2018191,0 triệu €
17/02/2019201,0 triệu €
15/10/2019212,0 triệu €
26/11/2019211,5 triệu €
07/04/2020211,3 triệu €
08/09/2020221,0 triệu €
07/10/2020222,0 triệu €
08/02/2021221,8 triệu €
27/05/2021221,8 triệu €
26/12/2021231,5 triệu €
30/05/2022231,5 triệu €
15/09/2022244,0 triệu €
31/10/2022244,0 triệu €
15/06/2023243,0 triệu €
10/12/2023253,0 triệu €
27/03/2024253,0 triệu €
16/06/2024253,0 triệu €
11/12/2024264,0 triệu €
03/06/2025263,5 triệu €
15/12/2025273,0 triệu €
25/05/2026273,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2024Cruzeiro - MGDynamo MoscowHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
14/07/2023Sporting CPCruzeiro - MGHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
04/09/2022EstorilSporting CPHết hạn mượn 2.9M €2,9 triệu €
28/08/2021Santos FC - SPEstorilHết hạn mượn 0.03314M €33 nghìn €
08/08/2021Atletico Clube GoianienseSantos FC - SPCho mượn—
29/03/2021Santos FC - SPAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
14/12/2019Chapecoense - SCSantos FC - SPCho mượn—
30/04/2019Santos FC - SPChapecoense - SCChuyển nhượng—
31/12/2016Santos FC U20Santos FC - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy54
  • Sức mạnh36
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com