
Bitello là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Dynamo Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
1.049Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
9/21Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 984 | 0 | 0 | 3 | 21 | 9 | 81% | 57% | 0 | 0 | 7,13 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 984 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/21
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 404/498 (81%)
- Chuyền quyết định
- 39
- Tạt bóng chính xác
- 17/65 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/21 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/121 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 39
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 204
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 31/38 | 1 | 6/9 | — | 7,33 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 39/50 | 1 | 4/6 | — | 6,82 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 26/34 | 3 | 4/12 | — | 6,91 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | 45/50 | 3 | 8/11 | — | 7,70 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 23/32 | 3 | 8/13 | — | 7,12 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/41 | 1 | 4/11 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 5 | 36/45 | 0 | 3/6 | — | 7,70 |
| 20/08/2026 | Cúp Nga | vs FK Krasnodar | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 52/57 | 2 | 5/9 | — | 6,87 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 47/61 | 7 | 15/17 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 22 | 1,3 triệu € |
| 27/12/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 06/04/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 23 | 7,0 triệu € |
| 04/10/2023 | 23 | 8,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 23 | 10,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 12,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 12,0 triệu € |
| 04/03/2025 | 25 | 11,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 25 | 12,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 25 | 12,0 triệu € |
| 24/03/2026 | 26 | 14,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2023 | Grêmio - RS | Dynamo Moscow | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 31/12/2021 | Grêmio FBPA B (-2022) | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Gremio FBPA U20 | Grêmio FBPA B (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | FC Cascavel (PR) | Gremio FBPA U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2019 | Gremio FBPA U20 | FC Cascavel (PR) | Cho mượn | — |
| 31/08/2018 | FC Cascavel (PR) | Gremio FBPA U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật74
- Tư duy59
- Sức mạnh46
- Thể lực54