- Phạt góc2 – 4
- Thẻ vàng2 – 0
Sân NACK5 Stadium Omiya, Saitama · Âm u 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.65 / 2.20
RB Omiya Ardija thắng Ventforet Kofu 5-1 trên sân nhà NACK5 Stadium Omiya.
RB Omiya Ardija vs Ventforet Kofu 5-1 — J2 Nhật Bản 26/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Caprinikiến tạo: Kaishin Sekiguchi
28'
1 - 0 - 🟨 Yuta Toyokawa 29'
-
⚽ Carlinhos Juniorkiến tạo: Kaishin Sekiguchi
40'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Iwana Kobayashithay Hideomi Yamamoto
-
⚽ (pen) Carlinhos Junior
50'
3 - 0 - 🔁 Kaua Diniz Rochathay Yuta Toyokawa 56'
- 59' 🔁 Hayata Mizunothay Takuya Wada
- 59' 🔁 Michele Stacciolithay Kazuhiro Sato
- 60' 🔁 Yuto Hiratsukathay Atsushi Kurokawa
- 🔁 Kota Nakayamathay Gen Kato 72'
- 🔁 Yuzuki Kobayashithay Caprini 72'
- 🔁 Jelani Mcghee Renthay Carlinhos Junior 72'
- 80' 🔁 Kotatsu Kumakurathay Yukito Murakami
- 🔁 Kenyu Sugimotothay Sunao Kidera 82'
-
⚽ Toya Izumikiến tạo: Kaua Diniz Rocha
83'
4 - 0 - 🟨 Kota Nakayama 85'
-
86'
4 - 1 ⚽ Yamato Naitokiến tạo: Seigo Takei -
⚽ Yuzuki Kobayashikiến tạo: Kaua Diniz Rocha
93+3'
5 - 1 - 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 11Tổng cú sút20
- 6Sút trúng đích5
- 3Sút không trúng đích9
- 11Sút trong vòng cấm17
- 2Sút bị chặn3
- 2Phạt góc4
- 53Tấn công nguy hiểm63
- 134Tấn công98
- 513Chuyền342
- 414Chuyền chính xác244
- 3Chuyền then chốt5
- 8Chuyền dài12
- 12Rê bóng24
- 24Tạt bóng23
- 40Tranh chấp41
- 24Tắc bóng11
- 60Cản phá73
- 10Cứu thua12
- 12Phạm lỗi1
- 26Bị phạm lỗi28
- 2Việt vị6
- 2Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. RB Omiya Ardija kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: RB Omiya Ardija ép sân · cột hướng xuống: Ventforet Kofu ép sân. RB Omiya Ardija kiểm soát thế trận 51% thời gian, Ventforet Kofu 45%.
RB Omiya ArdijaVentforet Kofu| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-4-2-1
RB Omiya Ardija · HLV Narcís Pelach
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Tom Glover | Thủ môn | 6.1 |
| 19 | Yusei Ozaki | Hậu vệ | 6.6 |
| 37 | Kaishin Sekiguchi | Hậu vệ | 7.6 |
| 44 | Sunao Kidera | Hậu vệ | 0.0 |
| 88 | Ryuya Nishio © | Hậu vệ | 6.6 |
| 10 | Yuta Toyokawa | Tiền vệ | 6.25 |
| 16 | Gen Kato | Tiền vệ | 0.0 |
| 47 | Matthew Edward | Tiền vệ | 6.45 |
| 9 | Carlinhos Junior | Tiền đạo | 7.29 |
| 11 | Caprini | Tiền đạo | 6.99 |
| 14 | Toya Izumi | Tiền đạo | 6.99 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Osamu Henry Iyoha | Hậu vệ |
| 1 | Takashi Kasahara | Thủ môn |
| 8 | Kaua Diniz Rocha | Tiền vệ |
| 77 | Yuzuki Kobayashi | Tiền vệ |
| 49 | Jelani Mcghee Ren | Tiền đạo |
| 22 | Rikiya Motegi | Hậu vệ |
| 15 | Kota Nakayama | Tiền vệ |
| 23 | Kenyu Sugimoto | Tiền đạo |
| 39 | Takumi Ishikawa | Tiền vệ |
Ventforet Kofu · HLV Hiroki Shibuya
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 97 | John Higashi | Thủ môn | 5.1 |
| 4 | Hideomi Yamamoto | Hậu vệ | 5.5 |
| 20 | Hikaru Endo | Hậu vệ | 5.6 |
| 22 | Yuta Koide | Hậu vệ | 5.5 |
| 8 | Kojiro Yasuda | Tiền vệ | 5.8 |
| 13 | Yukito Murakami | Tiền vệ | 5.8 |
| 26 | Kazuhiro Sato | Tiền vệ | 6.1 |
| 27 | Seigo Takei | Tiền vệ | 6.2 |
| 41 | Takuya Wada | Tiền vệ | 6.0 |
| 96 | Atsushi Kurokawa | Tiền vệ | 5.4 |
| 10 | Yamato Naito © | Tiền đạo | 7.09 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 33 | Kodai Yamauchi | Thủ môn |
| 16 | Hiroya Sueki | Tiền vệ |
| 23 | Michele Staccioli | Tiền đạo |
| 29 | Koki Oshima | Tiền đạo |
| 3 | Riku Nozawa | Hậu vệ |
| 19 | Hayata Mizuno | Tiền vệ |
| 11 | Kotatsu Kumakura | Tiền vệ |
| 6 | Iwana Kobayashi | Tiền vệ |
| 25 | Yuto Hiratsuka | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| RB Omiya Ardija | Ko Shimura | Chấn thương | Calf Injury |
| Ventforet Kofu | Keita Fukui | Chấn thương | Knee Surgery |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.65 | 2.20 | 1.00 | 51 | 201.00 | 6.5 | 10.00 | 1.06 | 6.5 | 3.40 | 1.30 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 2 | 1.93 | 1.88 | 16:28 25/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/04/2026 | J2/J3 League | RB Omiya Ardija – Ventforet Kofu | 1–2 |
| 28/03/2026 | J2/J3 League | Ventforet Kofu – RB Omiya Ardija | 2–1 |
| 12/07/2025 | JPN J2 | Ventforet Kofu – RB Omiya Ardija | 1–0 |
| 22/02/2025 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Ventforet Kofu | 1–0 |
| 29/10/2023 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Ventforet Kofu | 0–2 |
| 27/05/2023 | JPN J2 | Ventforet Kofu – RB Omiya Ardija | 5–1 |
| 10/09/2022 | JPN J2 | Ventforet Kofu – RB Omiya Ardija | 0–3 |
| 09/04/2022 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Ventforet Kofu | 1–3 |
| 18/09/2021 | JPN J2 | Ventforet Kofu – RB Omiya Ardija | 1–0 |
| 06/03/2021 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Ventforet Kofu | 0–2 |
Phong độ gần đây
RB Omiya Ardija
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | JPN J2 | Fujieda MYFC – RB Omiya Ardija | 1–1 | H |
| 12/09/2026 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Oita Trinita | 0–0 | H |
| 06/09/2026 | JPN J2 | Blaublitz Akita – RB Omiya Ardija | 0–0 | H |
| 02/09/2026 | J.League Cup | Gainare Tottori – RB Omiya Ardija | 3–1 | B |
| 29/08/2026 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Shonan Bellmare | 2–2 | H |
Ventforet Kofu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | JPN J2 | Ventforet Kofu – Tokushima Vortis | 0–1 | B |
| 12/09/2026 | JPN J2 | Ventforet Kofu – Jubilo Iwata | 0–1 | B |
| 05/09/2026 | JPN J2 | Montedio Yamagata – Ventforet Kofu | 1–2 | T |
| 02/09/2026 | J.League Cup | FC Osaka – Ventforet Kofu | 3–0 | B |
| 29/08/2026 | JPN J2 | Ventforet Kofu – Hokkaido Consadole Sapporo | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- RB Omiya Ardija vs Ventforet Kofu đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận RB Omiya Ardija vs Ventforet Kofu thuộc J2 Nhật Bản, Vòng 8 đã diễn ra lúc 15:00 ngày 26/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân NACK5 Stadium Omiya (Saitama).
- Kết quả RB Omiya Ardija vs Ventforet Kofu là bao nhiêu?
- RB Omiya Ardija thắng Ventforet Kofu 5-1; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu RB Omiya Ardija vs Ventforet Kofu gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: RB Omiya Ardija thắng 6, hòa 7, Ventforet Kofu thắng 17. Lần gần nhất ngày 29/04/2026 (J2/J3 League) RB Omiya Ardija 1-2 Ventforet Kofu.
- Phong độ RB Omiya Ardija và Ventforet Kofu trước trận?
- RB Omiya Ardija: 1 thắng, 4 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDDLDW); Ventforet Kofu: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLWW).
- Đội hình xuất phát RB Omiya Ardija vs Ventforet Kofu?
- RB Omiya Ardija ra sân với sơ đồ 4-3-3, Ventforet Kofu dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:01 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

