Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michele Staccioli

Ventforet KofuTiền đạoITA
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Michele Staccioli là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ventforet Kofu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
3Đá chính
458Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1023090018154%44%205,70
Cúp Thiên Hoàng2026—2111820000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—30311002166%16%004,59

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 5,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/88 (54%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/47 (44%)
Không chiến thắng / thua
9 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 118 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 4,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/12 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michele Staccioli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCB 0-31400000—0——6,30
18/10/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-5900010116/2501/3—5,70
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 2-1740120212/2016/13—6,65
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 1-218000002/805/7—6,30
26/09/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaB 1-531003115/501/1—6,30
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataB 0-18000001/401/2V—
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 2-124000003/612/8—6,40
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 2-111000011/302/5—6,58
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 0-324002007/1503/7V6,46
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 50 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/20262250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026Nippon Sport Science UniversityVentforet KofuChuyển nhượng—
31/03/2022Yokogawa Musashino (Youth)Nippon Sport Science UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com