
Michele Staccioli là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ventforet Kofu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
3Đá chính
458Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 2 | 309 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 54% | 44% | 2 | 0 | 5,70 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 1 | 118 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 3 | 0 | 31 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 66% | 16% | 0 | 0 | 4,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/88 (54%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/47 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 118 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 4,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/25 | 0 | 1/3 | — | 5,70 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | T 2-1 | 74 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 12/20 | 1 | 6/13 | — | 6,65 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/8 | 0 | 5/7 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | B 1-5 | 31 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/2 | V | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 2/8 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 2/5 | — | 6,58 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/15 | 0 | 3/7 | V | 6,46 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2026 | 22 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Nippon Sport Science University | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Yokogawa Musashino (Youth) | Nippon Sport Science University | Chuyển nhượng | — |