Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuta Koide

Ventforet KofuHậu vệJPN
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Yuta Koide là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ventforet Kofu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
18Đá chính
1.559Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12111.0280015074%55%005,08
J2/J3 100 Year Vision League2026—875310001072%59%005,68

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.028 phút · điểm TB 5,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
366/492 (74%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/15 (33%)
Chuyền dài chính xác
28/92 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
13
Phá bóng
45
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/65 (55%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 20
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
162
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
11

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 5,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/231 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
18/46 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
27
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/42 (59%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuta Koide · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCB 0-3900000334/4301/3—5,90
18/10/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-5450000014/3012/3—5,40
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 2-1900030019/2612/3—6,30
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 1-2900000036/4311/1—6,30
26/09/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaB 1-5900000127/4034/11—5,50
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisB 0-1830010154/6422/5——
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataB 0-1900000120/2813/4——
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 2-1900000123/3411/2—6,50
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 2-1900100128/3847/12—6,48
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 0-3900000048/5924/11—5,65

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20172250 nghìn €
04/01/201823125 nghìn €
04/01/201924500 nghìn €
26/06/201924500 nghìn €
27/12/201925700 nghìn €
07/04/202025550 nghìn €
28/01/202126500 nghìn €
28/06/202126500 nghìn €
12/01/202227400 nghìn €
27/06/202227350 nghìn €
05/01/202328300 nghìn €
26/06/202328350 nghìn €
21/02/202429350 nghìn €
11/06/202429350 nghìn €
11/12/202430325 nghìn €
25/06/202530275 nghìn €
14/12/202531200 nghìn €
08/06/202631175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Vegalta SendaiVentforet KofuChuyển nhượng—
08/01/2023Oita TrinitaVegalta SendaiChuyển nhượng—
05/01/2020Ventforet KofuOita TrinitaChuyển nhượng—
31/01/2017Meiji UniversityVentforet KofuChuyển nhượng—
31/03/2013Funabashi Municipal High SchoolMeiji UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh49
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com