Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yukito Murakami

Ventforet KofuTiền đạoJPN
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Yukito Murakami là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ventforet Kofu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
10Đá chính
869Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
869Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12107990018271%55%204,93
J2/J3 100 Year Vision League2026—30400000070%50%106,41
Cúp Thiên Hoàng2026—203010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 799 phút · điểm TB 4,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
175/245 (71%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
7/36 (19%)
Chuyền dài chính xác
11/40 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
17
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/56 (55%)
Không chiến thắng / thua
7 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
140
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/10 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 30 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yukito Murakami · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCB 0-32300000—0——5,80
18/10/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-545000004/1002/5—5,80
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 2-1870022016/2002/2—5,85
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 1-2890010123/2714/7V5,90
26/09/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaB 1-5800010115/2603/6—5,80
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisB 0-1900010240/4924/8——
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataB 0-161000018/1223/8——
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 2-1450100111/1600/1V6,65
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 2-1730010124/3002/2—6,30
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 0-3450000013/1713/4—5,37

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20242026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/12/20242375 nghìn €
25/06/202524100 nghìn €
08/06/20262575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2026AC Nagano ParceiroVentforet KofuCho mượn—
17/08/2025Ventforet KofuAC Nagano ParceiroChuyển nhượng—
31/01/2024Senshu UniversityVentforet KofuChuyển nhượng—
31/03/2020Nagoya Grampus U18Senshu UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com