
Yukito Murakami là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ventforet Kofu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
10Đá chính
869Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
869Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 10 | 799 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 71% | 55% | 2 | 0 | 4,93 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 3 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 50% | 1 | 0 | 6,41 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 0 | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 799 phút · điểm TB 4,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 175/245 (71%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 7/36 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/40 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/56 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 30 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 18/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 2/5 | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/20 | 0 | 2/2 | — | 5,85 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/27 | 1 | 4/7 | V | 5,90 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | B 1-5 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/26 | 0 | 3/6 | — | 5,80 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 40/49 | 2 | 4/8 | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 2 | 3/8 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 0/1 | V | 6,65 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/30 | 0 | 2/2 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 3/4 | — | 5,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | AC Nagano Parceiro | Ventforet Kofu | Cho mượn | — |
| 17/08/2025 | Ventforet Kofu | AC Nagano Parceiro | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Senshu University | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | Nagoya Grampus U18 | Senshu University | Chuyển nhượng | — |