Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riku Nozawa

Ventforet KofuHậu vệJPN
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Riku Nozawa là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ventforet Kofu.

Tiểu sử Riku Nozawa

Riku Nozawa là hậu vệ có quốc tịch Japan, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Ventforet Kofu. Anh sinh ngày 07/12/1998, cao 185 cm, nặng 80 kg và hiện 27 tuổi. Ở mùa 2026-2027, anh đã ra sân 4 trận với 172 phút thi đấu và điểm trung bình 6,50. Anh có 1 trận ở J2 Nhật Bản và 2 trận ở Cúp Thiên Hoàng, còn J2/J3 100 Year Vision League ghi nhận 3 trận ở mùa 2026. Giá trị thị trường của anh là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € vào năm 2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
262Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—21940000077%60%005,80
J2/J3 100 Year Vision League2026—321680000076%66%006,56
Cúp Thiên Hoàng——2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/61 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/80 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/21 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riku Nozawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCB 0-3dự bị00000—0———
18/10/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-5900000040/5302/2—5,30
26/09/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaB 1-5dự bị00000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 0-3dự bị00000—0———
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiH 1-14000007/801/3—6,31
08/08/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 0-2dự bị00000—0———
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tegevajaro MiyazakiB 1-2dự bị00000—0———
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vegalta SendaiB 0-1dự bị00000—0———
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC GifuH 2-2850000036/4512/3—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20212225 nghìn €
12/01/20222325 nghìn €
27/06/202223175 nghìn €
05/01/202324250 nghìn €
26/06/202324200 nghìn €
21/02/202425150 nghìn €
11/06/202425150 nghìn €
11/12/202426150 nghìn €
25/06/202526150 nghìn €
08/06/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh63
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com