
Oliver Bundgaard Kristensen là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Viborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.058Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/15Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 968 | 0 | 0 | 2 | 15 | 4 | 75% | 60% | 2 | 0 | 6,84 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 968 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 348/463 (75%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 18/58 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/57 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/90 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 32
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 207
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/45 | 0 | 0/5 | — | 6,02 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 43/59 | 4 | 8/9 | — | 7,40 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/51 | 0 | 0/3 | — | 6,33 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Brabrand | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/30 | 2 | 2/3 | V | 6,62 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 62/72 | 2 | 5/7 | — | 8,00 |
| 29/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | T 3-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/33 | 0 | 2/5 | V | 5,53 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/36 | 4 | 7/11 | — | 7,95 |
| 15/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 26/30 | 4 | 4/9 | — | 6,92 |
| 08/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/40 | 2 | 3/9 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/12/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 05/10/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 24 | 900 nghìn € |
| 01/10/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh65
- Thể lực49