
Asker Beck là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Viborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
860Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
286Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 834 | 3 | 0 | 1 | 18 | 6 | 83% | 53% | 0 | 0 | 7,10 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 834 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 282/339 (83%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/23 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/84 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 32
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25/32 | 2 | 3/6 | — | 6,37 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 41/46 | 2 | 4/8 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 35/38 | 2 | 4/7 | — | 7,70 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Brabrand | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 32/37 | 1 | 3/6 | — | 8,11 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/43 | 3 | 5/8 | — | 6,23 |
| 29/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/34 | 2 | 6/11 | — | 7,89 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | T 4-0 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/23 | 3 | 7/13 | — | 8,18 |
| 15/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 5/8 | — | 6,77 |
| 08/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 31/41 | 0 | 0/1 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/03/2023 | 19 | — |
| 18/09/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 24/05/2026 | 22 | 600 nghìn € |
| 01/10/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | Kolding FC | Viborg | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/01/2023 | Aarhus AGF U19 | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | AGF Aarhus Youth | Aarhus AGF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh42
- Thể lực40