
Hjalte Bidstrup là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Viborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
402Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 402 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 48% | 0 | 0 | 6,77 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/228 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/33 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 16
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/28 | 1 | 2/7 | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/51 | 1 | 2/4 | — | 7,08 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | T 4-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/35 | 4 | 5/8 | — | 6,64 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Brabrand | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/38 | 1 | 1/4 | — | 6,82 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 47/51 | 0 | 2/5 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | T 3-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/2 | — | 6,31 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | T 4-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 7,09 |
| 15/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 2/2 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 750 nghìn € |
| 24/05/2026 | 20 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2025 | FC Kobenhavn U19 | Viborg | Hết hạn mượn 0.135M € | 135 nghìn € |
| 31/12/2022 | FC Kobenhavn Youth | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2018 | Köge Boldklub U19 | FC Kobenhavn Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh67
- Thể lực52