
Lukas Kirkegaard là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Viborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.079Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 989 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 90% | 55% | 2 | 0 | 7,08 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 989 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 744/826 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 58/109 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 64
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/59 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/64 | 4 | 5/11 | V | 6,43 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/44 | 1 | 4/8 | — | 7,62 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bỉ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Áo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 80/91 | 0 | 2/3 | — | 6,75 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Brabrand | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/74 | 0 | 2/5 | — | 6,72 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 104/109 | 0 | 4/8 | — | 6,86 |
| 29/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/65 | 0 | 0/2 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 24/05/2026 | 20 | 650 nghìn € |
| 01/10/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh68
- Thể lực61