Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Kirkegaard

ViborgHậu vệDEN
21Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Lukas Kirkegaard là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Viborg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.079Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—11119890008290%55%207,08
Danish Cup2026-2027—119000000——006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 989 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
744/826 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
58/109 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
64
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/59 (55%)
Không chiến thắng / thua
17 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Kirkegaard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Superliga Đan Mạchvs MidtjyllandB 1-2900010154/6445/11V6,43
11/10/2026Superliga Đan Mạch@ Randers FCT 2-0900011041/4414/8—7,62
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 BỉH 0-0dự bị00000—0———
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ÁoH 1-1dự bị00000—0———
28/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 BelarusT 2-0dự bị00000—0———
20/09/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandT 4-1900020080/9102/3—6,75
16/09/2026Danish Cup@ BrabrandB 1-29000000—0——6,10
13/09/2026Superliga Đan Mạch@ SilkeborgH 1-1900000068/7402/5—6,72
05/09/2026Superliga Đan Mạchvs Lyngby BKB 0-29000000104/10904/8—6,86
29/08/2026Superliga Đan Mạch@ AC HorsensT 3-2900000058/6500/2—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 1,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/20252025 nghìn €
14/12/20252025 nghìn €
24/05/202620650 nghìn €
01/10/2026211,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh68
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com