
Mohamed Iyadh Riahi là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Viborg.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
252Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
4,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Toulon | 2026 | — | 4 | 4 | 252 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 42% | 4 | 1 | 4,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Toulon · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 4,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/57 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/6 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/26 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/2026 | Cúp Toulon | @ U20 Bồ Đào Nha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/33 | 5 | 6/9 | V | 6,06 |
| 11/06/2026 | Cúp Toulon | @ U19 Colombia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/14 | 0 | 3/10 | V | 6,25 |
| 05/06/2026 | Cúp Toulon | @ U21 Ả Rập Xê Út | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/7 | Đ | 4,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/06/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/12/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/06/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/11/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Stade tunisien | Viborg | Hết hạn mượn 0.118M € | 118 nghìn € |
| 30/06/2023 | Stade Tunisien U21 | Stade tunisien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stade Tunisien U19 | Stade Tunisien U21 | Chuyển nhượng | — |