Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Anyembe

ViborgHậu vệKEN
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Daniel Anyembe là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KEN, hiện khoác áo Viborg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
308Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—733080000091%61%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 308 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
245/267 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/21 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Anyembe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Superliga Đan Mạchvs MidtjyllandB 1-2900000054/6015/8—6,79
11/10/2026Superliga Đan Mạch@ Randers FCT 2-0900000052/5911/3—7,35
20/09/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandT 4-19000000101/10614/5—6,89
05/09/2026Superliga Đan Mạchvs Lyngby BKB 0-2110000017/200——6,46
29/08/2026Superliga Đan Mạch@ AC HorsensT 3-212000007/70——6,30
23/08/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenT 4-0dự bị00000—0———
15/08/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFT 2-1dự bị00000—0———
08/08/2026Superliga Đan Mạch@ SonderjyskeH 0-0dự bị00000—0———
02/08/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFB 0-110000012/1300/1—6,60
25/07/2026Superliga Đan Mạchvs Odense BKT 1-014000002/223/4—7,06

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 625 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,3 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/12/20161850 nghìn €
17/12/201719100 nghìn €
06/06/201819150 nghìn €
20/12/201820250 nghìn €
07/06/201920500 nghìn €
08/09/201921600 nghìn €
21/12/201921700 nghìn €
07/04/202021625 nghìn €
30/07/202022600 nghìn €
22/12/202022450 nghìn €
03/06/202122400 nghìn €
27/12/202123350 nghìn €
19/06/202223350 nghìn €
21/12/202224400 nghìn €
25/06/202324600 nghìn €
20/12/202325700 nghìn €
09/06/202425900 nghìn €
08/12/2024261,3 triệu €
15/06/2025261,7 triệu €
14/12/2025272,0 triệu €
24/05/2026272,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2021EsbjergViborgChuyển nhượng—
30/06/2017Esbjerg U19EsbjergChuyển nhượng—
30/06/2015Esbjerg fB YouthEsbjerg U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh66
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com