
Valgeir Lunddal Fridriksson
25Tuổi
191Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Valgeir Lunddal Fridriksson là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Viborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
65Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,38Bàn/90 phút
65Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 65 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 71% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/35 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 3 | 5/6 | — | 6,45 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 2-0 | 12 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 7,79 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 31/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 0/1 | — | 5,82 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SV 07 Elversberg | T 3-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 2 | 2/2 | — | 6,74 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Schalke 04 | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 5/9 | — | 6,95 |
| 10/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25/30 | 0 | 2/3 | — | 6,76 |
| 22/03/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 2-5 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/3 | V | 5,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 15/10/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/11/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 08/06/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 16/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/06/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/12/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 26/06/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 12/09/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 900 nghìn € |
| 01/10/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Fortuna Dusseldorf | Viborg | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Hacken | Fortuna Dusseldorf | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/12/2020 | Valur Reykjavik | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2019 | Fjolnir | Valur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2017 | Fjölnir Reykjavík U19 | Fjolnir | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy45
- Sức mạnh50
- Thể lực36