
Dorian Hanza là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GEQ, hiện khoác áo Viborg.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.129Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
188Phút/bàn
10/27Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 148 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 23% | 0 | 0 | 6,38 |
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 908 | 5 | 0 | 1 | 27 | 10 | 73% | 33% | 0 | 0 | 7,06 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/13 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 908 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/27
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/5
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/134 (73%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/99 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 40
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 0 | 9/14 | 1 | 3/11 | — | 7,66 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 2-0 | 84 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 11/15 | 0 | 3/15 | — | 7,58 |
| 28/09/2026 | CAN | vs Sierra Leone | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/8 | — | 6,38 |
| 24/09/2026 | CAN | @ CHDC Congo | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 1/5 | — | 6,38 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | T 4-1 | 70 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5/6 | 2 | 5/8 | — | 8,20 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Brabrand | B 1-2 | 73 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 2/9 | — | 6,39 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 11/15 | 1 | 4/9 | — | 6,49 |
| 29/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | T 3-2 | 68 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/10 | 1 | 4/8 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | T 4-0 | 72 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9/14 | 0 | 1/7 | — | 8,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/10/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/03/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/10/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh31
- Thể lực45