
Charly Ngos Nouck Horneman
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Charly Ngos Nouck Horneman là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Viborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
875Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
291Phút/bàn
5/30Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 830 | 3 | 0 | 3 | 30 | 5 | 71% | 37% | 0 | 0 | 7,08 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 830 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/30
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 20/50
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/12/12
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/151 (71%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 14/50 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/118 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 70
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 1-2 | 86 | 0 | 1 | 4 | 0 | 3 | 17/24 | 3 | 6/11 | — | 7,13 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 2-0 | 70 | 0 | 1 | 5 | 0 | 3 | 13/17 | 2 | 4/12 | — | 7,37 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bỉ | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,43 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | T 4-1 | 66 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 6/9 | 1 | 4/8 | — | 8,20 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Brabrand | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/6 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 4/8 | — | 6,43 |
| 29/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | T 3-2 | 88 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 8/11 | 0 | 4/10 | — | 9,00 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | T 4-0 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/6 | 1 | 2/11 | — | 7,73 |
| 15/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/17 | 2 | 4/12 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 18 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 15/06/2025 | 21 | 550 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
| 01/10/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh30
- Thể lực48