
Kasper Kiilerich là thủ môn 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Viborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
33Cứu thua
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 33 | 8 | 10 | 79% | 100% | 0 | 0 | 6,97 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,97
Thủ môn
- Cứu thua
- 33
- Đấm bóng
- 8
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/328 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 54/116 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 2 | 20/28 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 1/1 | — | 7,03 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bỉ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Áo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 25/35 | 0 | — | — | 6,12 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Brabrand | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 18/22 | 0 | — | — | 7,47 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | — | — | 5,72 |
| 29/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | T 3-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 24/34 | 0 | 1/1 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 12/09/2022 | 16 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 17 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 17 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/05/2026 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/10/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Aarhus Fremad | Viborg | Cho mượn | — |
| 05/01/2025 | Viborg | Aarhus Fremad | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2021 | Viborg U19 | Viborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Viborg FF Youth | Viborg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực51
- Chỉ số 160
- Chỉ số 246
- Chỉ số 464
- Chỉ số 355