
Ruben Kristensen Alte là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Viborg.
Tiểu sử Ruben Kristensen Alte
Tiền vệ Ruben Kristensen Alte, 26 tuổi, đang khoác áo Viborg và mang quốc tịch Norway. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân, tổng cộng 155 phút thi đấu và điểm trung bình 6,24. Chiều cao 177 cm, cân nặng 74 kg, giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt là 1,0 triệu € trong năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Viking đến Viborg vào ngày 31/08/2026 và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
155Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,40 |
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 50% | 2 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/35 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | V | 6,12 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/4 | — | 6,74 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | T 4-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/3 | — | 6,27 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Brabrand | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,17 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | — | V | 5,76 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/16 | 2 | 3/8 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Viking | Viborg | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2026 | Sandefjord | Viking | Cho mượn | — |
| 30/03/2026 | Viking | Sandefjord | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Kristiansund BK | Viking | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 06/02/2024 | Ranheim IL | Kristiansund BK | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 06/07/2020 | Ranheim IL II | Ranheim IL | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2019 | Namsos IL | Ranheim IL II | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | Steinkjer FK | Namsos IL | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2018 | Namsos IL | Steinkjer FK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy52
- Sức mạnh39
- Thể lực38