Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeppe Grønning

ViborgTiền vệDEN
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jeppe Grønning là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Viborg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—11119900004187%45%306,63
Danish Cup2026-2027—119000000——006,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
464/532 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
17/37 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
30
Phá bóng
28
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/111 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 53
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeppe Grønning · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Superliga Đan Mạchvs MidtjyllandB 1-2900020136/4424/11V6,18
11/10/2026Superliga Đan Mạch@ Randers FCT 2-0900010042/4312/5V6,90
20/09/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandT 4-1900000051/5834/8—6,70
16/09/2026Danish Cup@ BrabrandB 1-29000000—0——6,00
13/09/2026Superliga Đan Mạch@ SilkeborgH 1-1900000246/5144/9—6,85
05/09/2026Superliga Đan Mạchvs Lyngby BKB 0-2900000055/6313/7—6,63
29/08/2026Superliga Đan Mạch@ AC HorsensT 3-2900000040/4945/8—6,53
23/08/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenT 4-0900000153/5815/9—7,20
15/08/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFT 2-1900000024/2936/11—6,21
08/08/2026Superliga Đan Mạch@ SonderjyskeH 0-0900000057/6746/13—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/07/201221100 nghìn €
10/01/201321200 nghìn €
23/05/201322300 nghìn €
19/02/201422250 nghìn €
25/06/201423250 nghìn €
30/08/201423250 nghìn €
17/12/201423300 nghìn €
01/09/201524300 nghìn €
20/01/201624350 nghìn €
11/08/201625350 nghìn €
11/12/201625400 nghìn €
20/06/201726400 nghìn €
17/12/201726350 nghìn €
06/06/201827350 nghìn €
20/12/201827350 nghìn €
23/06/201928350 nghìn €
21/12/201928300 nghìn €
30/07/202029300 nghìn €
22/12/202029300 nghìn €
03/06/202130300 nghìn €
27/12/202130300 nghìn €
19/06/202231300 nghìn €
21/12/202231350 nghìn €
25/06/202332400 nghìn €
20/12/202332400 nghìn €
09/06/202433350 nghìn €
08/12/202433250 nghìn €
15/06/202534200 nghìn €
14/12/202534150 nghìn €
24/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2014HobroViborgCho mượn—
30/01/2014ViborgHobroChuyển nhượng—
30/06/2012FC FynViborgChuyển nhượng—
31/12/2008Dalum IF U19FC FynChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh63
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com