
Sami Jalal Karchoud là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Viborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
905Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/14Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 815 | 0 | 0 | 2 | 14 | 5 | 85% | 50% | 1 | 0 | 6,55 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 815 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 18/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/247 (85%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/131 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 58
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 19/22 | 1 | 9/10 | — | 6,63 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/33 | 1 | 5/13 | — | 6,32 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | T 4-1 | 89 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 14/19 | 2 | 5/12 | — | 7,36 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Brabrand | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 1-1 | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 23/26 | 2 | 4/10 | — | 7,04 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 35/36 | 2 | 8/18 | — | 6,03 |
| 29/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12/15 | 2 | 9/12 | — | 6,65 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 5/12 | — | 6,48 |
| 15/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/15 | 2 | 7/10 | — | 6,06 |
| 08/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/37 | 3 | 8/13 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 750 nghìn € |
| 24/05/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2025 | Kolding FC | Viborg | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2024 | FA 2000 | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Frederiksberg Alliancen 2000 U19 | FA 2000 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Boldklubben af 1893 Youth | Frederiksberg Alliancen 2000 U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh47
- Thể lực51