
Mads Søndergaard Clausen là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Viborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
707Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 643 | 3 | 0 | 2 | 18 | 4 | 79% | 36% | 0 | 0 | 6,97 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 643 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/18
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/203 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/22 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/66 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/16 | 1 | 3/11 | — | 6,71 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 17/19 | 2 | 2/6 | — | 6,45 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | T 4-1 | 70 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 31/34 | 0 | 2/6 | — | 8,40 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Brabrand | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/20 | 2 | 2/7 | — | 6,09 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 2/7 | — | 6,12 |
| 29/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | T 3-2 | 78 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 17/28 | 0 | 2/7 | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | T 4-0 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 3/6 | — | 7,56 |
| 15/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | T 2-1 | 61 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 14/20 | 2 | 5/10 | — | 8,47 |
| 08/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 1/2 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 22/12/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 03/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/09/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 650 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 850 nghìn € |
| 15/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 24/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2026 | 23 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh51
- Thể lực46