
Magnus Hvitfeldt Andersen
Tiền đạoDEN
20Tuổi
176Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Magnus Hvitfeldt Andersen là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 5/11 | V | 6,10 |
| 10/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 4 | 4/7 | — | 6,92 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/46 | 1 | 3/8 | — | 7,14 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/37 | 0 | 3/13 | — | 6,07 |
| 10/09/2026 | Danish Cup | @ Kolding FC | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-5 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 3 | 4/7 | — | 5,80 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 6,47 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/36 | 1 | 2/4 | — | 6,29 |
| 11/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 2/6 | — | 6,35 |
| 04/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/15 | 3 | 5/5 | — | 7,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/05/2026 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/10/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.