Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Peter Therkildsen

Odense BKHậu vệDEN
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Peter Therkildsen là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Odense BK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
287Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—632870002079%52%106,53
Danish Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/144 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
4/16 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/36 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Peter Therkildsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ Lyngby BKH 1-1790010130/4036/14—6,59
23/08/2026Superliga Đan Mạch@ Aarhus AGFH 2-2740000022/2934/8V6,18
16/08/2026Superliga Đan Mạchvs AC HorsensB 1-290000014/1401/1—6,13
11/08/2026Superliga Đan Mạch@ SilkeborgB 0-1310000013/1723/4—6,67
04/08/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeT 1-015001008/90——6,79
25/07/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgB 0-1790000128/3525/9—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/20171925 nghìn €
17/12/20171925 nghìn €
01/06/201819100 nghìn €
20/12/201820200 nghìn €
23/06/201921300 nghìn €
21/12/201921400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
30/07/202022350 nghìn €
30/12/202022300 nghìn €
02/01/202223400 nghìn €
08/12/202224400 nghìn €
28/06/202325400 nghìn €
14/12/202325550 nghìn €
12/06/202426400 nghìn €
19/12/202426350 nghìn €
05/06/202526350 nghìn €
25/09/202527450 nghìn €
07/12/202527450 nghìn €
08/04/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Free PlayerOdense BKChuyển nhượng—
01/03/2026Widzew lodzFree PlayerTrở lại—
30/06/2025DjurgardensWidzew lodzHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2025Widzew lodzDjurgardensCho mượn—
18/02/2025DjurgardensWidzew lodzChuyển nhượng—
27/02/2024HaugesundDjurgardensChuyển nhượng—
14/01/2021AC HorsensHaugesundHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/12/2020HaugesundAC HorsensCho mượn—
28/09/2020AC HorsensHaugesundChuyển nhượng—
30/06/2019NaestvedAC HorsensChuyển nhượng—
07/02/2018Herfolge Boldklub KogeNaestvedChuyển nhượng—
30/06/2017HB Koge U19Herfolge Boldklub KogeChuyển nhượng—
30/06/2015HB Köge YouthHB Koge U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy42
  • Sức mạnh61
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com