- Phạt góc6 – 8
Sân Odense Stadium, Odense · Trọng tài: Michael Tykgaard · Nhiều mây 10°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Odense BK chấp 0.25 · 1.85 / 1.95
Odense BK thắng Randers FC 3-1 trên sân nhà Odense Stadium.
Odense BK vs Randers FC 3-1 — Superliga Đan Mạch 19/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 13Tổng cú sút12
- 6Sút trúng đích6
- 3Sút không trúng đích4
- 10Sút trong vòng cấm14
- 1Sút bị chặn4
- 6Phạt góc8
- 41Tấn công nguy hiểm64
- 89Tấn công102
- 473Chuyền482
- 398Chuyền chính xác407
- 1Chuyền then chốt9
- 9Chuyền dài12
- 14Rê bóng29
- 17Tạt bóng35
- 38Tranh chấp52
- 24Tắc bóng18
- 49Cản phá53
- 8Cứu thua10
- 8Phạm lỗi11
- 17Bị phạm lỗi17
- 3Việt vị3
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Odense BK chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.85 / 1.95. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.75 bàn. Randers FC kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Odense BK ép sân · cột hướng xuống: Randers FC ép sân. Odense BK kiểm soát thế trận 46% thời gian, Randers FC 47%.
Odense BKRanders FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Odense BK · HLV Alexander Zorniger
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Viljar Myhra | Thủ môn | 7.61 |
| 5 | Nicolas Bürgy | Hậu vệ | 6.05 |
| 13 | Julius Berthel Askou Harvey | Hậu vệ | 6.96 |
| 15 | Marcus McCoy | Hậu vệ | 7.48 |
| 20 | Leeroy Owusu | Hậu vệ | 7.39 |
| 7 | Jann-Fiete Arp | Tiền vệ | 6.2 |
| 8 | Rasmus Falk Jensen © | Tiền vệ | 7.2 |
| 18 | Max Isaac Ejdum | Tiền vệ | 8.56 |
| 22 | Ismahila Ouédraogo | Tiền vệ | 6.65 |
| 11 | Jona Niemiec | Tiền đạo | 8.1 |
| 17 | Noah Ganaus | Tiền đạo | 6.13 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Yaya Bojang | Hậu vệ |
| 6 | Jakob Bonde Jensen | Tiền vệ |
| 21 | Vitus Friis | Tiền vệ |
| 31 | Jay-Roy Grot | Tiền đạo |
| 14 | Gustav Grubbe Madsen | Tiền vệ |
| 23 | William Christian Martin | Tiền vệ |
| 4 | Bjørn Paulsen | Hậu vệ |
| 30 | Theo Nicolini Sander | Thủ môn |
| 3 | Adam Sorensen | Hậu vệ |
Randers FC · HLV Rasmus Bertelsen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Paul Izzo | Thủ môn | 5.81 |
| 3 | Daniel Høegh | Hậu vệ | 6.8 |
| 4 | Wessel Dammers © | Hậu vệ | 6.72 |
| 24 | Sabil Osman Hansen | Hậu vệ | 6.15 |
| 44 | Nikolas Langberg Dyhr | Hậu vệ | 5.94 |
| 6 | John Bjorkengren | Tiền vệ | 6.33 |
| 11 | Elies Mahmoud | Tiền vệ | 5.72 |
| 17 | Mathias Greve | Tiền vệ | 7.7 |
| 28 | André Rømer | Tiền vệ | 6.33 |
| 33 | Cyril Edudzi | Tiền vệ | 7.27 |
| 10 | Warren Caddy | Tiền đạo | 6.58 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Thibault Klidjé | Tiền đạo |
| 14 | Frederik Lauenborg | Tiền vệ |
| 2 | Lucas Lissens | Hậu vệ |
| 25 | Ousseynou Fall Seck | Tiền vệ |
| 15 | Martin André Sjølstad | Hậu vệ |
| 32 | Jannich Storch | Thủ môn |
| 7 | Mike Themsen | Tiền vệ |
| 19 | Musa Toure | Tiền đạo |
| 23 | Benjamin Orn | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Odense BK | Viljar Myhra | Treo giò | Red card suspension |
| Odense BK | Jay-Roy Grot | Treo giò | Inactive |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.25 | 1.85 | 1.95 | 2.10 | 3.5 | 3.10 | 2.75 | 1.85 | 1.95 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/11/2025 | DEN Superliga | Randers FC – Odense BK | 0–0 |
| 12/08/2025 | DEN Superliga | Odense BK – Randers FC | 3–2 |
| 12/07/2025 | INT CF | Randers FC – Odense BK | 0–2 |
| 19/05/2024 | DEN Superliga | Odense BK – Randers FC | 2–0 |
| 20/04/2024 | DEN Superliga | Randers FC – Odense BK | 2–2 |
| 26/11/2023 | DEN Superliga | Randers FC – Odense BK | 0–1 |
| 23/07/2023 | DEN Superliga | Odense BK – Randers FC | 2–2 |
| 19/02/2023 | DEN Superliga | Odense BK – Randers FC | 0–0 |
| 24/07/2022 | DEN Superliga | Randers FC – Odense BK | 2–2 |
| 13/12/2021 | DEN Cup | Odense BK – Randers FC | 1–2 |
Phong độ gần đây
Odense BK
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | DEN Superliga | Silkeborg – Odense BK | 3–1 | B |
| 06/04/2026 | DEN Superliga | Odense BK – Fredericia | 1–0 | T |
| 21/03/2026 | DEN Superliga | Vejle – Odense BK | 1–1 | H |
| 15/03/2026 | DEN Superliga | Odense BK – FC Copenhagen | 2–1 | T |
| 01/03/2026 | DEN Superliga | Sonderjyske – Odense BK | 1–0 | B |
Randers FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | DEN Superliga | Randers FC – FC Copenhagen | 1–2 | B |
| 06/04/2026 | DEN Superliga | Vejle – Randers FC | 1–1 | H |
| 22/03/2026 | DEN Superliga | Randers FC – Silkeborg | 0–3 | B |
| 14/03/2026 | DEN Superliga | Fredericia – Randers FC | 0–3 | T |
| 01/03/2026 | DEN Superliga | FC Copenhagen – Randers FC | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Odense BK vs Randers FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Odense BK vs Randers FC thuộc Superliga Đan Mạch, Vòng 5 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 19/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Odense Stadium (Odense).
- Kết quả Odense BK vs Randers FC là bao nhiêu?
- Odense BK thắng Randers FC 3-1; hiệp một 1-0.
- Kèo Odense BK vs Randers FC bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Odense BK chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.85 / 1.95; tài xỉu 2.75 bàn; kèo 1x2 2.10 – 3.5 – 3.10 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Odense BK vs Randers FC gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Odense BK thắng 12, hòa 9, Randers FC thắng 9. Lần gần nhất ngày 25/11/2025 (DEN Superliga) Randers FC 0-0 Odense BK.
- Phong độ Odense BK và Randers FC trước trận?
- Odense BK: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWDWLD); Randers FC: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDLWWL).
- Đội hình xuất phát Odense BK vs Randers FC?
- Odense BK ra sân với sơ đồ 4-4-2, Randers FC dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:56 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

