- Phạt góc6 – 4
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Cepheus Park Randers, Landers · Trọng tài: Jacob A Sundberg · Nhiều mây 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.00 / 1.80
FC Copenhagen thắng 4-0 ngay trên sân của Randers FC.
Randers FC vs FC Copenhagen 0-4 — Superliga Đan Mạch 16/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
2'
0 - 1 ⚽ Birger Meling -
14'
0 - 2 ⚽ Birger Meling - 🔁 Martin André Sjølstadthay Laurits Pedersen 17'
-
46+1'
0 - 3 ⚽ Mads Emil Madsen - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Geovanni Vianney Ndjeethay Andreas Cornelius
- 54' 🔁 Rúnar Alex Rúnarssonthay Dominik Kotarski
- 69' 🔁 Marcos Lópezthay Birger Meling
- 69' 🔁 William Clemthay Robert Silva
- 🔁 Kasper Junkerthay Cyril Edudzi 71'
- 🔁 Felix Sommerthay Sabil Osman Hansen 71'
-
77'
0 - 4 ⚽ Marcos Lópezkiến tạo: Alex Král - 78' 🔁 Marvin Nasnasthay Thomas Delaney
- 🔁 Hector Lux Høyrupthay Mathias Greve 86'
- 🔁 Amin Al-Hamawithay Nikolas Langberg Dyhr 86'
- 🟨 Amin Al-Hamawi 95+5'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 15Tổng cú sút15
- 0Sút trúng đích6
- 3Sút không trúng đích6
- 10Sút trong vòng cấm19
- 7Sút bị chặn7
- 6Phạt góc4
- 66Tấn công nguy hiểm41
- 133Tấn công75
- 527Chuyền430
- 456Chuyền chính xác356
- 3Chuyền then chốt2
- 9Chuyền dài14
- 20Rê bóng8
- 20Tạt bóng19
- 42Tranh chấp51
- 19Tắc bóng27
- 37Cản phá37
- 5Cứu thua10
- 11Phạm lỗi17
- 23Bị phạm lỗi16
- 2Việt vị1
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-3, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Randers FC kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Randers FC ép sân · cột hướng xuống: FC Copenhagen ép sân. Randers FC kiểm soát thế trận 52% thời gian, FC Copenhagen 45%.
Randers FCFC Copenhagen| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Randers FC · HLV Rasmus Bertelsen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Jannich Storch | Thủ môn | 5.47 |
| 3 | Daniel Høegh | Hậu vệ | 6.11 |
| 4 | Wessel Dammers © | Hậu vệ | 6.43 |
| 24 | Sabil Osman Hansen | Hậu vệ | 5.91 |
| 44 | Nikolas Langberg Dyhr | Hậu vệ | 5.61 |
| 7 | Mike Themsen | Tiền vệ | 6.18 |
| 8 | Laurits Pedersen | Tiền vệ | 5.78 |
| 11 | Elies Mahmoud | Tiền vệ | 6.49 |
| 14 | Frederik Lauenborg | Tiền vệ | 6.32 |
| 17 | Mathias Greve | Tiền vệ | 5.94 |
| 33 | Cyril Edudzi | Tiền đạo | 6.33 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 38 | Max Albaek | Tiền vệ |
| 9 | Amin Al-Hamawi | Tiền đạo |
| 22 | Mert Demirci | Thủ môn |
| 5 | Oliver Jones | Hậu vệ |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo |
| 26 | Hector Lux Høyrup | Tiền vệ |
| 15 | Martin André Sjølstad | Hậu vệ |
| 31 | Felix Sommer | Hậu vệ |
| 19 | Musa Toure | Tiền đạo |
FC Copenhagen · HLV Bo Svensson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Dominik Kotarski | Thủ môn | 7.41 |
| 2 | Felix Beijmo | Hậu vệ | 7.62 |
| 5 | Gabriel Pereira | Hậu vệ | 7.5 |
| 20 | Junnosuke Suzuki | Hậu vệ | 7.51 |
| 24 | Birger Meling | Hậu vệ | 9.47 |
| 10 | Mohamed Elyounoussi | Tiền vệ | 6.62 |
| 16 | Robert Silva | Tiền vệ | 6.35 |
| 21 | Mads Emil Madsen | Tiền vệ | 7.72 |
| 27 | Thomas Delaney © | Tiền vệ | 6.63 |
| 33 | Alex Král | Tiền vệ | 7.66 |
| 14 | Andreas Cornelius | Tiền đạo | 7.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 44 | Geovanni Vianney Ndjee | Tiền đạo |
| 31 | Rúnar Alex Rúnarsson | Thủ môn |
| 45 | Gunnar Olsen | Tiền vệ |
| 34 | Marvin Nasnas | Tiền vệ |
| 9 | Youssoufa Moukoko | Tiền đạo |
| 6 | Akos Markgraf | Hậu vệ |
| 15 | Marcos López | Hậu vệ |
| 39 | Viktor Dadason | Tiền đạo |
| 36 | William Clem | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Randers FC | John Bjorkengren | Treo giò | Inactive |
| Randers FC | Lucas Lissens | Chấn thương | Wound |
| Randers FC | Mohamed Sankoh | Treo giò | Inactive |
| Randers FC | Warren Caddy | Chấn thương | Wound |
| Randers FC | Benjamin Orn | Chấn thương | Wound |
| FC Copenhagen | Magnus Mattsson | Chấn thương | Knee injury |
| FC Copenhagen | Rodrigo Huescas | Chấn thương | Knee injury |
| FC Copenhagen | Dominik Sarapata | Chấn thương | Shoulder injury |
| FC Copenhagen | Hunor Nemeth | Treo giò | Inactive |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.00 | 1.80 | 201.00 | 51 | 1.00 | 4.5 | 8.10 | 1.08 | 10.5 | 2.62 | 1.44 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -1 | 1.98 | 1.83 | 05:17 16/08 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | DEN Superliga | FC Copenhagen – Randers FC | 5–0 |
| 12/04/2026 | DEN Superliga | Randers FC – FC Copenhagen | 1–2 |
| 01/03/2026 | DEN Superliga | FC Copenhagen – Randers FC | 1–2 |
| 31/08/2025 | DEN Superliga | Randers FC – FC Copenhagen | 1–5 |
| 18/05/2025 | DEN Superliga | Randers FC – FC Copenhagen | 0–4 |
| 01/04/2025 | DEN Superliga | FC Copenhagen – Randers FC | 1–0 |
| 18/02/2025 | DEN Superliga | Randers FC – FC Copenhagen | 1–2 |
| 04/08/2024 | DEN Superliga | FC Copenhagen – Randers FC | 1–1 |
| 01/06/2024 | DEN Superliga | FC Copenhagen – Randers FC | 2–1 |
| 05/11/2023 | DEN Superliga | Randers FC – FC Copenhagen | 2–4 |
Phong độ gần đây
Randers FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | DEN Superliga | Randers FC – Lyngby BK | 2–0 | T |
| 02/08/2026 | DEN Superliga | Nordsjaelland – Randers FC | 1–0 | B |
| 28/07/2026 | DEN Superliga | Randers FC – Silkeborg | 1–1 | H |
| 18/07/2026 | INT CF | Lechia Gdansk – Randers FC | 2–2 | H |
| 14/07/2026 | INT CF | Randers FC – Notts County | 3–1 | T |
FC Copenhagen
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | UEFA ECL | FC Copenhagen – Debreceni VSC | 5–1 | T |
| 07/08/2026 | UEFA ECL | Debreceni VSC – FC Copenhagen | 0–3 | T |
| 02/08/2026 | DEN Superliga | Silkeborg – FC Copenhagen | 1–3 | T |
| 30/07/2026 | UEFA ECL | FC Copenhagen – Polissya Zhytomyr | 2–1 | T |
| 26/07/2026 | DEN Superliga | FC Copenhagen – Lyngby BK | 3–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Randers FC vs FC Copenhagen đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Randers FC vs FC Copenhagen thuộc Superliga Đan Mạch, Vòng 4 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 16/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Cepheus Park Randers (Landers).
- Kết quả Randers FC vs FC Copenhagen là bao nhiêu?
- FC Copenhagen thắng Randers FC 4-0 trên sân khách; hiệp một 0-3.
- Lịch sử đối đầu Randers FC vs FC Copenhagen gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Randers FC thắng 7, hòa 2, FC Copenhagen thắng 21. Lần gần nhất ngày 17/05/2026 (DEN Superliga) FC Copenhagen 5-0 Randers FC.
- Phong độ Randers FC và FC Copenhagen trước trận?
- Randers FC: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLDDWD); FC Copenhagen: 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWD).
- Đội hình xuất phát Randers FC vs FC Copenhagen?
- Randers FC ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, FC Copenhagen dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:05 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

