
Adam Sorensen là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Odense BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
413Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 342 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 83% | 58% | 0 | 0 | 6,73 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/121 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/17 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/39 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 3,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/30 | 3 | 7/11 | — | 6,76 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Danish Cup | @ Kolding FC | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 2 | 2/3 | — | 6,67 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,24 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 11/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/15 | 1 | 4/7 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2018 | 17 | 150 nghìn € |
| 20/12/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 23/06/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 21/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/10/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 16/09/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 750 nghìn € |
| 15/06/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 24/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/10/2026 | 25 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh56
- Thể lực38