
Mikkel Rakneberg là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Odense BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 5,97 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/13 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 6,43 |
| 10/09/2026 | Danish Cup | @ Kolding FC | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-5 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 5,52 |
| 22/03/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/07/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 16/09/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 650 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | VfL Bochum 1848 | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | Kristiansund BK | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2022 | Ullensaker/Kisa IL | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2021 | Lillestrom B | Ullensaker/Kisa IL | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Lillestrom Youth | Lillestrom B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh53
- Thể lực42