
Ulrik Jenssen là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Odense BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
392Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 302 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 84% | 35% | 3 | 0 | 6,39 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/206 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/26 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/28 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,92 |
| 10/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/3 | — | 6,55 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/32 | 0 | 0/3 | V | 5,98 |
| 10/09/2026 | Danish Cup | @ Kolding FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/34 | 0 | 1/4 | V | 6,67 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,11 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/43 | 0 | 2/6 | — | 6,13 |
| 11/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/35 | 1 | 3/4 | V | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/12/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/06/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/12/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/06/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 21/12/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 725 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/12/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 03/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 04/01/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 21/12/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 450 nghìn € |
| 01/10/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Rosenborg | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2026 | Lillestrom | Rosenborg | Cho mượn | — |
| 03/03/2026 | Rosenborg | Lillestrom | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2023 | Nordsjaelland | Rosenborg | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2022 | Willem II | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2021 | Nordsjaelland | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Tromso IL | Nordsjaelland | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 03/08/2016 | Lyonnais II | Tromso IL | Hết hạn mượn 0.212M € | 212 nghìn € |
| 30/06/2013 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Tromso (Youth) | Lyon U19 | Hết hạn mượn 0.22M € | 220 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực52