
Noah Ganaus là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Odense BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
976Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
244Phút/bàn
11/24Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 886 | 3 | 0 | 0 | 24 | 11 | 77% | 45% | 1 | 0 | 6,85 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 886 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/24
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 11/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/171 (77%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 7/14 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/102 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 41
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 2-1 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 7/12 | 2 | 8/11 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/8 | — | 6,28 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 4 | 2 | 17/19 | 1 | 5/10 | — | 8,15 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/20 | 1 | 7/12 | — | 6,20 |
| 10/09/2026 | Danish Cup | @ Kolding FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 14/17 | 0 | 2/7 | V | 5,88 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 5/6 | 0 | 3/5 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 3/6 | — | 6,34 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 3 | 4/10 | — | 6,38 |
| 11/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 25/31 | 0 | 6/13 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 24/05/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2026 | 25 | 1,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | SSV Jahn Regensburg | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | VfB Stuttgart II | SSV Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | SSV Reutlingen 05 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2020 | Chemnitzer U19 | SSV Reutlingen 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stuttgarter Kickers U19 | Chemnitzer U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | VfB Stuttgart U17 | Stuttgarter Kickers U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | VfB Stuttgart Youth | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh33
- Thể lực45