
Jann-Fiete Arp là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Odense BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
556Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
278Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 498 | 2 | 0 | 0 | 17 | 5 | 72% | 38% | 0 | 0 | 6,61 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 498 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/188 (72%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/30 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/22 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/78 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 45
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 2,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 2/6 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 20/23 | 1 | 4/6 | — | 6,87 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/28 | 0 | 2/7 | — | 6,09 |
| 10/09/2026 | Danish Cup | @ Kolding FC | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-5 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/21 | 0 | 3/13 | — | 5,73 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/18 | 0 | 1/5 | — | 6,38 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 2-2 | 65 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/15 | 0 | 4/11 | — | 8,38 |
| 04/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 22/27 | 4 | 7/14 | — | 6,37 |
| 25/07/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 7 | 2 | 3 | 25/36 | 2 | 7/16 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 17 | 300 nghìn € |
| 17/10/2017 | 17 | 500 nghìn € |
| 27/12/2017 | 17 | 7,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 18 | 7,5 triệu € |
| 07/01/2019 | 19 | 4,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 19 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 19 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 2,7 triệu € |
| 07/07/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 19/01/2021 | 21 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 14/12/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 22/03/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/11/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 04/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 24/05/2026 | 26 | 1,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,7 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật63
- Tư duy63
- Sức mạnh27
- Thể lực39