Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

James Gomez

Odense BKHậu vệGAM
24Tuổi
189Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

James Gomez là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Odense BK.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
798Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—00000000——00—
Superliga Đan Mạch2026-2027—1097980002189%44%306,69
Danish Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 798 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
538/601 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
35/66 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
13
Phá bóng
51
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/89 (44%)
Không chiến thắng / thua
18 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 28
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của James Gomez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandH 0-0880000047/5322/8—6,69
29/09/2026CAN@ GhanaT 4-2dự bị00000—0———
25/09/2026CANvs SomaliaT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Superliga Đan Mạchvs MidtjyllandH 1-1900000168/8006/16—6,70
13/09/2026Superliga Đan Mạch@ Randers FCT 2-11000001/10——6,31
10/09/2026Danish Cup@ Kolding FCT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenB 0-5900011088/9502/7—6,14
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ Lyngby BKH 1-1900000045/5346/13V6,30
23/08/2026Superliga Đan Mạch@ Aarhus AGFH 2-2900000022/2713/9V5,97
16/08/2026Superliga Đan Mạchvs AC HorsensB 1-2900000174/8215/9—7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/20201850 nghìn €
29/07/20201850 nghìn €
22/12/20201950 nghìn €
03/06/202119300 nghìn €
05/10/202119450 nghìn €
27/12/202120450 nghìn €
19/06/202220500 nghìn €
12/09/202220700 nghìn €
21/12/202221700 nghìn €
25/06/202321800 nghìn €
19/12/202322800 nghìn €
09/06/202422900 nghìn €
08/12/2024231,0 triệu €
15/06/2025231,0 triệu €
14/12/2025241,2 triệu €
24/05/2026241,0 triệu €
01/10/2026241,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh59
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com