
Christian Gammelgaard là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Odense BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
484Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 425 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 86% | 25% | 1 | 0 | 6,58 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 425 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/132 (86%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 10/42 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/24 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 3,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 6,81 |
| 10/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/2 | — | 6,56 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 1/2 | — | 6,39 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 2/4 | — | 6,33 |
| 10/09/2026 | Danish Cup | @ Kolding FC | T 2-1 | 59 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 28/29 | 1 | 2/4 | — | 6,74 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 27/30 | 0 | 1/6 | V | 6,92 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 0/4 | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | T 3-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/14 | 0 | 0/4 | — | 6,06 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 5-4 | 70 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 31/35 | 0 | 2/3 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/09/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 24/05/2026 | 23 | 900 nghìn € |
| 01/10/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Vejle | Odense BK | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 29/06/2024 | Fredericia | Vejle | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Vejle | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Vejle U19 | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Vejle Youth | Vejle U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh30
- Thể lực37