Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rasmus Falk Jensen

Odense BKTiền vệDEN
34Tuổi
177Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Rasmus Falk Jensen là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Odense BK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
814Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—1087250007091%42%106,77
Danish Cup2026-2027—118900000——006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 725 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
551/603 (91%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
20/30 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
10
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/75 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 35
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rasmus Falk Jensen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạchvs Brondby IFT 2-119000026/611/2—6,19
10/10/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandH 0-0620000040/4511/5—6,41
19/09/2026Superliga Đan Mạchvs MidtjyllandH 1-1820020167/7335/10—6,95
13/09/2026Superliga Đan Mạch@ Randers FCT 2-1900000378/8425/10—7,20
10/09/2026Danish Cup@ Kolding FCT 2-18900000—0——6,35
06/09/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenB 0-5900010298/10523/8—7,20
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ Lyngby BKH 1-1900020167/7546/10—6,94
23/08/2026Superliga Đan Mạch@ Aarhus AGFH 2-2820000028/3111/9V5,81
16/08/2026Superliga Đan Mạchvs AC HorsensB 1-2900010477/8625/11—6,84
11/08/2026Superliga Đan Mạch@ SilkeborgB 0-1900010056/6324/8—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 650 nghìn €2013: 900 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 850 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 850 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/201018100 nghìn €
14/06/201119400 nghìn €
31/12/201119600 nghìn €
20/07/201220650 nghìn €
16/01/201321900 nghìn €
17/06/201321800 nghìn €
30/08/201422850 nghìn €
05/02/201523750 nghìn €
01/09/201523800 nghìn €
20/01/2016241,0 triệu €
11/08/2016241,5 triệu €
11/12/2016241,8 triệu €
26/03/2017252,0 triệu €
20/06/2017251,8 triệu €
17/12/2017251,5 triệu €
01/06/2018261,5 triệu €
20/12/2018261,8 triệu €
07/06/2019273,0 triệu €
21/12/2019272,0 triệu €
07/04/2020281,6 triệu €
30/07/2020281,5 triệu €
22/12/2020281,5 triệu €
03/06/2021291,5 triệu €
27/12/2021291,0 triệu €
19/06/2022301,0 triệu €
21/12/2022301,0 triệu €
25/06/2023311,0 triệu €
20/12/2023311,0 triệu €
09/06/202432850 nghìn €
08/12/202432650 nghìn €
15/06/202533400 nghìn €
14/12/202533300 nghìn €
24/05/202634250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy54
  • Sức mạnh47
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com