
Jona Niemiec là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Odense BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
104Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 104 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 70% | 45% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/27 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 1/3 | — | 6,87 |
| 25/07/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/16 | 2 | 4/8 | — | 6,06 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Vejle | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/4 | — | 6,09 |
| 12/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 2/4 | — | 6,87 |
| 03/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | B 2-3 | 62 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 0/3 | — | 6,10 |
| 26/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Fredericia | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 4/7 | — | 6,68 |
| 22/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 0/3 | — | 6,37 |
| 19/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | T 3-1 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/10 | 2 | 5/8 | — | 8,10 |
| 12/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,48 |
| 06/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Fredericia | T 1-0 | 22 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 7,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/09/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/03/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/06/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 21/03/2024 | 22 | 650 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 650 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 650 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 650 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 24/05/2026 | 24 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Fortuna Dusseldorf | Odense BK | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 31/12/2022 | Dusseldorf II | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | TSG Sprockhovel | Dusseldorf II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Rot-Weiß Lüdenscheid U19 | TSG Sprockhovel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SC Lüdenscheid U17 | Rot-Weiß Lüdenscheid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Iserlohn 46/49 U17 | SC Lüdenscheid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Iserlohn 46/49 Youth | FC Iserlohn 46/49 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh36
- Thể lực48