Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jona Niemiec

Odense BKTiền đạoGER
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Jona Niemiec là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Odense BK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
104Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—211040003170%45%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/27 (70%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jona Niemiec · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/08/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeT 1-030001018/1111/3—6,87
25/07/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgB 0-1740021211/1624/8—6,06
17/05/2026Superliga Đan Mạchvs VejleB 0-160001006/800/4—6,09
12/05/2026Superliga Đan Mạch@ Randers FCH 2-231000002/512/4—6,87
03/05/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgB 2-3620130113/1400/3—6,10
26/04/2026Superliga Đan Mạch@ FredericiaT 2-060002005/814/7—6,68
22/04/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenB 1-23200110—00/3—6,37
19/04/2026Superliga Đan Mạchvs Randers FCT 3-1661011110/1025/8—8,10
12/04/2026Superliga Đan Mạch@ SilkeborgB 1-31800110—0——6,48
06/04/2026Superliga Đan Mạchvs FredericiaT 1-022102102/300/3—7,92

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 550 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20211950 nghìn €
26/09/20212075 nghìn €
21/12/202120100 nghìn €
12/06/202220100 nghìn €
11/12/202221100 nghìn €
30/03/202321250 nghìn €
27/06/202321350 nghìn €
14/12/202322450 nghìn €
21/03/202422650 nghìn €
05/06/202422650 nghìn €
18/12/202423650 nghìn €
18/06/202523650 nghìn €
14/12/202524500 nghìn €
24/05/202624550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025Fortuna DusseldorfOdense BKHết hạn mượn 0.18M €180 nghìn €
31/12/2022Dusseldorf IIFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
30/06/2021TSG SprockhovelDusseldorf IIChuyển nhượng—
30/06/2020Rot-Weiß Lüdenscheid U19TSG SprockhovelChuyển nhượng—
30/06/2018SC Lüdenscheid U17Rot-Weiß Lüdenscheid U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Iserlohn 46/49 U17SC Lüdenscheid U17Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Iserlohn 46/49 YouthFC Iserlohn 46/49 U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh36
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com