- Phạt góc6 – 13
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Stadion Miejski w Gliwicach, Gliwice · Trọng tài: Jaroslaw Przybyl · Ít mây 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.05 / 1.75
Piast Gliwice thắng Widzew lodz 2-1 trên sân nhà Stadion Miejski w Gliwicach.
Piast Gliwice vs Widzew lodz 2-1 — VĐQG Ba Lan 11/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Jakub Labojko 29'
- 39' 🟨 Jusuf Gazibegovic
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Ivan Limathay Jason Lokilo 45'
- 56' 🔁 Karol Świderskithay Sebastian Bergier
- 56' 🔁 Darian Malesthay mariusz fornalczyk
- 65' 🔁 Dani Silvathay Fran Alvarez
-
⚽ (phản lưới) Giannis Papanikolaou
68'
1 - 0 -
71'
1 - 1 ⚽ Karol Świderskikiến tạo: Jusuf Gazibegovic - 73' 🔁 Marcel Krajewskithay Jusuf Gazibegovic
- 73' 🔁 Juljan Shehuthay Giannis Papanikolaou
- 🔁 Oskar·Lesniakthay Jakub Labojko 73'
- 🔁 Andreas Katsantonisthay Samuel Ntamack Ndimba 81'
- 84' 🟨 Mario García Alvear
- 🟨 Jakub Czerwiński 88'
-
⚽ Quentin Boisgardkiến tạo: Jakub Lewicki
91+1'
2 - 1 - 🔁 Oliwier Maziarzthay Quentin Boisgard 92+2'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 14Tổng cú sút14
- 5Sút trúng đích3
- 7Sút không trúng đích7
- 19Sút trong vòng cấm17
- 7Sút bị chặn7
- 6Phạt góc13
- 72Tấn công nguy hiểm71
- 102Tấn công80
- 423Chuyền333
- 357Chuyền chính xác270
- 3Chuyền then chốt7
- 15Chuyền dài12
- 19Rê bóng38
- 20Tạt bóng14
- 48Tranh chấp45
- 44Tắc bóng27
- 46Cản phá36
- 5Cứu thua1
- 7Phạm lỗi6
- 11Bị phạm lỗi13
- 2Việt vị1
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 19.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Piast Gliwice kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Piast Gliwice ép sân · cột hướng xuống: Widzew lodz ép sân. Piast Gliwice kiểm soát thế trận 45% thời gian, Widzew lodz 48%.
Piast GliwiceWidzew lodz| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-1-4-1
Piast Gliwice · HLV Daniel Mysliwiec
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 75 | Domen Gril | Thủ môn | 6.37 |
| 4 | Jakub Czerwiński © | Hậu vệ | 6.93 |
| 5 | Juan de Dios Rivas | Hậu vệ | 7.0 |
| 36 | Jakub Lewicki | Hậu vệ | 7.17 |
| 99 | Ema Twumasi | Hậu vệ | 6.23 |
| 17 | Quentin Boisgard | Tiền vệ | 8.1 |
| 27 | Jakub Labojko | Tiền vệ | 6.22 |
| 80 | Hugo Vallejo | Tiền vệ | 6.51 |
| 98 | Jason Lokilo | Tiền vệ | 6.59 |
| 11 | Leandro Mário Baldé Sanca | Tiền đạo | 5.98 |
| 19 | Samuel Ntamack Ndimba | Tiền đạo | 6.38 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | filip borowski | Hậu vệ |
| 7 | Jorge Félix | Tiền đạo |
| 10 | Andreas Katsantonis | Tiền đạo |
| 31 | Oskar·Lesniak | Tiền vệ |
| 90 | Ivan Lima | Tiền vệ |
| 18 | Oliwier Maziarz | Tiền vệ |
| 12 | Marcel Mendes Dudzinski | Thủ môn |
| 77 | Szczepan·Mucha | Tiền vệ |
| 15 | Levis Pitan | Hậu vệ |
| 22 | Francisco Sierralta | Hậu vệ |
| 91 | Maciej Kucharski | Tiền đạo |
| 3 | Elton Fikaj | Hậu vệ |
Widzew lodz · HLV Mateusz Stolarski
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Bartłomiej Drągowski © | Thủ môn | 6.69 |
| 3 | Steve Kapuadi | Hậu vệ | 6.5 |
| 25 | Przemyslaw Wiśniewski | Hậu vệ | 5.92 |
| 40 | Mario García Alvear | Hậu vệ | 7.28 |
| 70 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ | 6.23 |
| 5 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ | 5.09 |
| 7 | mariusz fornalczyk | Tiền vệ | 5.71 |
| 8 | Emil Kornvig | Tiền vệ | 6.46 |
| 10 | Fran Alvarez | Tiền vệ | 5.57 |
| 79 | Stipe Biuk | Tiền vệ | 6.6 |
| 99 | Sebastian Bergier | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Ricardo Visus | Hậu vệ |
| 90 | Ioan Vermeșan | Tiền đạo |
| 28 | Karol Świderski | Tiền đạo |
| 6 | Juljan Shehu | Tiền vệ |
| 18 | Lindon Selahi | Tiền vệ |
| 19 | Darian Males | Tiền vệ |
| 91 | Marcel Krajewski | Hậu vệ |
| 20 | Antoni Klukowski | Tiền vệ |
| 30 | veljko ilic | Thủ môn |
| 80 | Dani Silva | Tiền vệ |
| 4 | Mateusz Żyro | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Piast Gliwice | František Plach | Chấn thương | Knee injury |
| Widzew lodz | Lukas Lerager | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| Widzew lodz | Paulo Henrique Pereira da Silva | Chấn thương | Calf Injury |
| Widzew lodz | Carlos Isaac | Nghi ngờ | Knee injury |
| Widzew lodz | Szymon Czyz | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.05 | 1.75 | 7.00 | 1.33 | 6.00 | 2.5 | 3.10 | 1.35 | 19.5 | 1.44 | 2.62 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0.5 | 2.00 | 1.80 | 12:46 11/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (20 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Ekstraklasa | Widzew lodz – Piast Gliwice | 2–1 |
| 29/11/2025 | Ekstraklasa | Piast Gliwice – Widzew lodz | 0–2 |
| 10/07/2025 | INT CF | Widzew lodz – Piast Gliwice | 1–0 |
| 29/03/2025 | Ekstraklasa | Piast Gliwice – Widzew lodz | 0–2 |
| 21/09/2024 | Ekstraklasa | Widzew lodz – Piast Gliwice | 1–0 |
| 07/04/2024 | Ekstraklasa | Widzew lodz – Piast Gliwice | 1–0 |
| 30/09/2023 | Ekstraklasa | Piast Gliwice – Widzew lodz | 3–2 |
| 23/04/2023 | Ekstraklasa | Widzew lodz – Piast Gliwice | 2–3 |
| 11/10/2022 | Ekstraklasa | Piast Gliwice – Widzew lodz | 1–2 |
| 29/05/2014 | Ekstraklasa | Widzew lodz – Piast Gliwice | 2–1 |
Phong độ gần đây
Piast Gliwice
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | INT CF | Piast Gliwice – Wisla Krakow | 3–4 | B |
| 20/09/2026 | Ekstraklasa | Piast Gliwice – Pogon Szczecin | 1–2 | B |
| 15/09/2026 | Ekstraklasa | Radomiak Radom – Piast Gliwice | 0–2 | T |
| 05/09/2026 | Ekstraklasa | Piast Gliwice – GKS Katowice | 3–0 | T |
| 01/09/2026 | POL Cup | Chemik Bydgoszcz – Piast Gliwice | 0–3 | T |
Widzew lodz
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | INT CF | Widzew lodz – Gornik Leczna | 2–2 | H |
| 18/09/2026 | Ekstraklasa | Widzew lodz – KS Wieczysta Krakow | 2–2 | H |
| 13/09/2026 | Ekstraklasa | Legia Warszawa – Widzew lodz | 1–1 | H |
| 05/09/2026 | Ekstraklasa | Widzew lodz – Radomiak Radom | 0–0 | H |
| 03/09/2026 | POL Cup | Widzew lodz – Korona Kielce | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Piast Gliwice vs Widzew lodz đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Piast Gliwice vs Widzew lodz thuộc VĐQG Ba Lan, Vòng 10 đã diễn ra lúc 19:45 ngày 11/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion Miejski w Gliwicach (Gliwice).
- Kết quả Piast Gliwice vs Widzew lodz là bao nhiêu?
- Piast Gliwice thắng Widzew lodz 2-1; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Piast Gliwice vs Widzew lodz gần đây thế nào?
- Trong 20 lần gặp nhau gần nhất: Piast Gliwice thắng 5, hòa 4, Widzew lodz thắng 11. Lần gần nhất ngày 23/05/2026 (Ekstraklasa) Widzew lodz 2-1 Piast Gliwice.
- Phong độ Piast Gliwice và Widzew lodz trước trận?
- Piast Gliwice: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWWW); Widzew lodz: 0 thắng, 4 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DDDDLL).
- Đội hình xuất phát Piast Gliwice vs Widzew lodz?
- Piast Gliwice ra sân với sơ đồ 4-4-2, Widzew lodz dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:22 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

