
Sebastian Bergier là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Widzew lodz.
Tiểu sử Sebastian Bergier
Tiền đạo Sebastian Bergier, 26 tuổi, quốc tịch Poland, thi đấu cho câu lạc bộ Widzew lodz. Cầu thủ sinh ngày 20/12/1999, cao 184 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận với 593 phút, ghi 3 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 5,87. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, cao nhất đạt 2,5 triệu € vào năm 2026, hợp đồng đến 29/06/2029. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất ngày 30/06/2025 từ GKS Katowice đến Widzew lodz.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
593Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 503 | 2 | 1 | 1 | 17 | 7 | 67% | 34% | 2 | 0 | 6,46 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/79 (67%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/67 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 4/9 | — | 6,40 |
| 18/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | H 2-2 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/7 | — | 6,47 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/5 | — | 6,62 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/3 | V | 6,36 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 5,92 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/9 | 1 | 4/8 | — | 6,95 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 3/5 | V | 6,03 |
| 10/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 2-0 | 78 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 9/16 | 0 | 4/10 | — | 7,95 |
| 31/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 2/3 | 0 | 1/7 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/01/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 02/07/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/02/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/01/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/05/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/04/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/11/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 19/09/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 02/04/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 05/06/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
| 05/10/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | GKS Katowice | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2023 | Slask Wroclaw | GKS Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Wigry Suwalki | Slask Wroclaw | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Slask Wroclaw | Wigry Suwalki | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Stal Mielec | Slask Wroclaw | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Slask Wroclaw | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 22/11/2017 | Slask Wroclaw II | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Slask Wroclaw U19 | Slask Wroclaw II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh37
- Thể lực54