Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karol Świderski

Widzew lodzTiền đạoPOL
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Karol Świderski là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Widzew lodz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

25Trận ra sân
15Đá chính
1.367Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
273Phút/bàn
16/39Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—11974720122663%53%306,62
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—421840003181%46%106,48
Cúp Ba Lan2026-2027—102700000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—9440930014979%48%107,03

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 747 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/22
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/177 (63%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
8/9 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
15
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/93 (53%)
Không chiến thắng / thua
25 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/48 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/14
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/134 (79%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/50 (48%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karol Świderski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowH 0-076001007/1501/3—6,23
11/10/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 1-234103105/802/3—7,75
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bosnia và HerzegovinaB 0-1630021212/1401/2—6,55
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs RumaniT 6-0900010218/2003/9V6,54
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy ĐiểnB 1-314000004/601/2—6,29
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bosnia và HerzegovinaH 0-017000005/802/2—6,53
18/09/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowH 2-263001105/803/3—6,30
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaH 1-1740011013/1702/5V6,20
05/09/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomH 0-090002109/1506/12—6,20
31/08/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 2-370101105/903/7—7,56

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 425 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 750 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/07/20141750 nghìn €
04/03/20151850 nghìn €
29/06/201518200 nghìn €
09/01/201618350 nghìn €
27/03/201619425 nghìn €
23/07/201619750 nghìn €
20/01/2017191,0 triệu €
04/07/201720750 nghìn €
15/01/201820650 nghìn €
02/07/201821750 nghìn €
06/02/2019222,0 triệu €
20/05/2019223,0 triệu €
17/12/2019225,0 triệu €
07/04/2020234,0 triệu €
03/08/2020234,0 triệu €
11/02/2021244,0 triệu €
30/05/2021245,0 triệu €
31/10/2021246,0 triệu €
31/03/2022255,0 triệu €
17/08/2022255,0 triệu €
07/11/2022255,0 triệu €
21/08/2023266,0 triệu €
17/12/2023266,0 triệu €
04/06/2024275,0 triệu €
11/12/2024275,0 triệu €
13/03/2025284,5 triệu €
22/05/2025284,5 triệu €
11/12/2025285,0 triệu €
03/06/2026294,5 triệu €
05/10/2026292,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026PanathinaikosWidzew lodzHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
22/01/2025Charlotte FCPanathinaikosHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
29/06/2024Hellas VeronaCharlotte FCCho mượn—
31/01/2024Charlotte FCHellas VeronaChuyển nhượng—
25/01/2022PAOK SalonikiCharlotte FCHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
19/01/2019Jagiellonia BialystokPAOK SalonikiHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
17/07/2014UKS SMS LodzJagiellonia BialystokChuyển nhượng—
30/06/2013UKS SMS Lodz U19UKS SMS LodzChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy54
  • Sức mạnh35
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com