
Karol Świderski là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Widzew lodz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
25Trận ra sân
15Đá chính
1.367Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
273Phút/bàn
16/39Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 747 | 2 | 0 | 1 | 22 | 6 | 63% | 53% | 3 | 0 | 6,62 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 184 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 46% | 1 | 0 | 6,48 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 9 | 4 | 409 | 3 | 0 | 0 | 14 | 9 | 79% | 48% | 1 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 747 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/22
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/177 (63%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/93 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/48 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/134 (79%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/50 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/15 | 0 | 1/3 | — | 6,23 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 1-2 | 34 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 2/3 | — | 7,75 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 12/14 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Rumani | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/20 | 0 | 3/9 | V | 6,54 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Điển | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/2 | — | 6,53 |
| 18/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 3/3 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/17 | 0 | 2/5 | V | 6,20 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/15 | 0 | 6/12 | — | 6,20 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 2-3 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 3/7 | — | 7,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 04/03/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/01/2016 | 18 | 350 nghìn € |
| 27/03/2016 | 19 | 425 nghìn € |
| 23/07/2016 | 19 | 750 nghìn € |
| 20/01/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 04/07/2017 | 20 | 750 nghìn € |
| 15/01/2018 | 20 | 650 nghìn € |
| 02/07/2018 | 21 | 750 nghìn € |
| 06/02/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 22 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 03/08/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 11/02/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 31/10/2021 | 24 | 6,0 triệu € |
| 31/03/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 26 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 13/03/2025 | 28 | 4,5 triệu € |
| 22/05/2025 | 28 | 4,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 4,5 triệu € |
| 05/10/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Panathinaikos | Widzew lodz | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 22/01/2025 | Charlotte FC | Panathinaikos | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 29/06/2024 | Hellas Verona | Charlotte FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Charlotte FC | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2022 | PAOK Saloniki | Charlotte FC | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 19/01/2019 | Jagiellonia Bialystok | PAOK Saloniki | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 17/07/2014 | UKS SMS Lodz | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | UKS SMS Lodz U19 | UKS SMS Lodz | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật46
- Tư duy54
- Sức mạnh35
- Thể lực51